Southern Barcode Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Mã VạCH MIềN NAM
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$215.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317488379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU188M9 |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | 25/9 Đường số 5, khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÃ VẠCH MIỀN NAM |
| 企业英文名称 | SOUTHERN BARCODE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/9 Đường số 5, khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937671177 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $215.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $118.3K | 聚氨酯泡沫塑料、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $91.8K | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
| Chang Shin Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 自粘塑料卷、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 数据处理机 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 数据处理机 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $172 |
| 2026-04-14 | 数据处理机 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-23 | 锂离子电池 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2026-03-23 | 数据处理机 | CHANG SHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-18 | 数据处理机 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $5.5K |
| 2026-03-18 | 锂离子电池 | CONG TY CHANG SHIN VIET NAM TRACH NHIEM HUU HAN | 越南 | $123 |