K&L VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K&L VN
6
进口笔数
44
出口笔数
$47.0K
进口金额
$2.26M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-03-31
最近出口
4
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201972100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7845RB |
| 成立日期 | 2019-07-01 |
| 联系地址 | Số 44/54 Nguyễn Hồng Quân, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K&L VN |
| 企业英文名称 | K&L VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 44/54 Nguyễn Hồng Quân, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84906157101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 117亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842410 | 灭火器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $25.2K |
| 日本 | 1 | $13.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $6.7K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
| 印度 | 1 | $258 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $1.42M |
| 韩国 | 9 | $842.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KNL Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $37.6K | 其他塑料制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Cowintech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.4K | 其他钢铁结构体 |
| Interpon Chemical | 韩国 | 2 | $2.9K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| AONE | 韩国 | 1 | $180 | 自粘塑料片、灭火器 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gooil Solution Co., Ltd. | 越南 | 4 | $886.9K | 皮带输送机、其他功能机器 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $806.7K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 越南 | 2 | $400.0K | 测量仪器零件、皮带输送机 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 30 | $131.6K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| CFA | 韩国 | 4 | $36.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Huvio Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 自动断路器 | KNL CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-12-02 | 自动断路器 | KNL CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-12-02 | 电器零件 | KNL Co., Ltd. | 韩国 | $181 |
| 2025-12-02 | 自动断路器 | KNL Co., Ltd. | 韩国 | $65 |
| 2025-12-02 | 自动断路器 | KNL CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-12-02 | 静止变流器 | KNL CO LTD | 日本 | $156 |
| 2025-12-02 | 静止变流器 | KNL CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-12-02 | 其他电气开关 | KNL Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2025-12-02 | 自动断路器 | KNL Co., Ltd. | 韩国 | $59 |
| 2025-12-02 | 自动断路器 | KNL Co., Ltd. | 韩国 | $131 |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 皮带输送机 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $300.0K |
| 2026-03-31 | 其他功能机器 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $60.0K |
| 2026-03-20 | 其他功能机器 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $60.0K |
| 2026-03-20 | 皮带输送机 | GOOIL SOLUTION CO LTD | 韩国 | $300.0K |
| 2026-02-23 | 皮带输送机 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $403.3K |
| 2026-02-11 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 越南 | $200.0K |
| 2026-02-06 | 皮带输送机 | LG DISPLAY VIETNAM HAIPHONG CO LTD | 越南 | $403.3K |
| 2026-02-05 | 其他铝制品 | HUVIO CO LTD | 韩国 | $261 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | HUVIO CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-02-04 | 皮带输送机 | CONG TY TNHH LG DISPLAY VIET NAM HAI PHONG (MST: 0201723640) | 越南 | $200.0K |