DAI LAM INTERNATIONAL ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUốC Tế ĐạI LâM
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$52.0K
出口金额
—
最近进口
2024-01-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801329029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8SHG5S |
| 成立日期 | 2020-07-22 |
| 联系地址 | Khu Cẩm Khê B, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ ĐẠI LÂM |
| 企业英文名称 | DAI LAM INTERNATIONAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cẩm Khê B, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966878388 |
| 邮箱 | U@palletdailam.com |
| 官网 | palletdailam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $52.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $36.5K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| JEMMTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | 10 | $15.5K | 其他液化石油气、粘土及耐火土 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-30 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $820 |
| 2024-01-26 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $820 |
| 2023-12-25 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-12-25 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-11-29 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-11-29 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2023-11-27 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-11-27 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2023-10-31 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-10-31 | 木托盘 | NISHOKU TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |