Industry & Service Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,020 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Dịch Vụ Việt Nam
0
进口笔数
1,020
出口笔数
$0
进口金额
$1.95M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102273292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCG6TUNJ |
| 成立日期 | 2007-05-25 |
| 联系地址 | Tổ 3, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ DỊCH VỤ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INDUSTRY AND SERVICE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 8B Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84356668118 |
| 邮箱 | phuong.nq@i-isv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,020 | $1.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyoda Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 168 | $636.3K | 其他塑料包装制品、合金钢扁轧材 |
| Hayakawa Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $186.4K | 电器装置零件、其他电路开关装置 |
| SWCC Showa Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 40 | $124.6K | 其他印刷机零件、高浓度乙醇 |
| Ryonan Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $122.4K | 绝缘电线、其他塑料管材 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 129 | $92.7K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| Rhythm Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $82.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 39 | $52.9K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Rhythm Vietnam Co., Ltd. (Hanoi) | 越南 | 71 | $47.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sanwa Industry Co., Ltd. | 俄罗斯 | 44 | $30.8K | 其他钢铁制品、丙烯共聚物 |
| Yamato Rubber Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $28.5K | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
出口(共 1,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $496 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $43 |
| 2026-04-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $41 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $501 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $29 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $141 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $632 |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | CONG TY TNHH DONGSUNG VINA | 越南 | $444 |
| 2026-04-27 | 其他纸制品 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $6 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH RHYTHM VIET NAM (HA NOI) | 越南 | $8 |