AN HUY TRADING SERVICES & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại An Huy
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$88.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105401048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JA1TH8 |
| 成立日期 | 2011-07-12 |
| 联系地址 | Thôn Hạ Thái, Xã Duyên Thái, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Dịch Vụ Thương Mại An Huy |
| 企业英文名称 | AN HUY TRADING SERVICES AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hạ Thái, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842433768475 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $88.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | 12 | $88.9K | 羊毛打结地毯、非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-08 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-08 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $2.0K |
| 2025-12-23 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $1.6K |
| 2025-12-23 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-23 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $1.4K |
| 2025-12-23 | 木制品 | ETHAN ALLEN OPERATIONS INC | 美国 | $3.6K |