Hongxin Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 其他着色制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHựA HONGXIN
2
进口笔数
290
出口笔数
$90.3K
进口金额
$22.96M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603925265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS13KK8P |
| 成立日期 | 2023-08-10 |
| 联系地址 | 226/18A, tổ 7C, KP 3, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA HONGXIN |
| 企业英文名称 | HONGXIN PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 226/18A Hàn Thuyên, Khu phố Đồng Tâm, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0919436696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 701912 | 玻璃纤维粗纱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 320417 | 染料颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $90.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 290 | $22.96M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $20.17M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 266 | $2.74M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Trung Chinh Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.3K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | ABS共聚物、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 玻璃纤维粗纱 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-01 | 其他着色制剂 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-01 | 纸制包装容器 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 玻璃纤维粗纱 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-01 | 纸制包装容器 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-01 | 其他着色制剂 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-26 | 其他着色制剂 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $711 |
| 2026-03-26 | 其他着色制剂 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-26 | 其他着色制剂 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他着色制剂 | YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 290)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $26 |
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $64 |
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $355 |
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-21 | 其他着色制剂 | LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 越南 | $28 |