Hongxin Plastic Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 290 笔 · 主营 其他着色制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHựA HONGXIN

2
进口笔数
290
出口笔数
$90.3K
进口金额
$22.96M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.34M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.34M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $343.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2026-03进口 $54.5K · 1 笔出口 $68.3K · 14 笔2026-04进口 $35.8K · 1 笔出口 $215.2K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.5K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.34M · 13 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $111.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $343.9K · 15 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $220 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.7K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $158.2K · 14 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 24 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.3K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $192.2K · 35 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.1K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2026-03进口 $54.5K · 1 笔出口 $68.3K · 14 笔2026-04进口 $35.8K · 1 笔出口 $215.2K · 16 笔

工商档案

企业注册号3603925265
企查查编码QVNS13KK8P
成立日期2023-08-10
联系地址226/18A, tổ 7C, KP 3, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA HONGXIN
企业英文名称HONGXIN PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址226/18A Hàn Thuyên, Khu phố Đồng Tâm, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0919436696
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
701912玻璃纤维粗纱
481950纸制包装容器

出口

HS 编码产品
320649其他着色制剂
390330ABS共聚物
320417染料颜料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$90.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南290$22.96M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuyao Sansheng Electric Appliance Co., Ltd.中国2$90.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南18$20.17M其他塑料制品、吸尘器零件
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南266$2.74M其他塑料制品、其他钢铁制品
Trung Chinh Technology Co., Ltd.越南2$25.3K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Bronco Houseware Vietnam Co., Ltd.越南4$17.7KABS共聚物、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01玻璃纤维粗纱YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$6.5K
2026-04-01其他着色制剂YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$5.9K
2026-04-01纸制包装容器YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$5.5K
2026-04-01玻璃纤维粗纱YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$6.5K
2026-04-01纸制包装容器YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$5.5K
2026-04-01其他着色制剂YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$5.9K
2026-03-26其他着色制剂YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$711
2026-03-26其他着色制剂YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$2.2K
2026-03-26其他着色制剂YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$1.1K
2026-03-26其他着色制剂YUYAO SANSHENG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD中国$1.5K

出口(共 290)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$8
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$26
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$103
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$20
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$64
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$70
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$11
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$355
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$11
2026-04-21其他着色制剂LEADER ELECTRIC APPLIANCE CO LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

Hongxin Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →