Nghe An Forest Products Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Lâm Sản Nghệ An
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2900583929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6PKVVN |
| 成立日期 | 2004-03-09 |
| 联系地址 | Số 43, đường Quang Trung, Phường Quang Trung, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP LÂM SẢN NGHỆ AN |
| 企业英文名称 | NGHEAN FOREST PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43, đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | 0383831718 |
| 邮箱 | Lamsanna@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0383842519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 13 | $1.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Wood Processing Factory | 老挝 | 9 | $935.1K | 6mm以上木材、高淀粉木薯 |
| SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | 4 | $518.9K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $7.6K |
| 2026-03-24 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $26.0K |
| 2026-03-24 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $758 |
| 2026-03-24 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $13.8K |
| 2026-03-12 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $21.4K |
| 2026-03-12 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $48.4K |
| 2026-03-12 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $47.2K |
| 2026-03-12 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $12.2K |
| 2026-02-26 | 6mm以上木材 | SITTHISONH TRADING IMPORT - EXPORT SOLE CO., LTD | 老挝 | $95.0K |