Hoang Kim Technology Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hoàng Kim
71
进口笔数
6
出口笔数
$184.3K
进口金额
$23.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-20
最近出口
40
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306096940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJWA47WY |
| 成立日期 | 2008-09-25 |
| 联系地址 | 6/22 Út Tịch, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6/22 Út Tịch, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn vải; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; thiết bị - linh kiện điện tử, viễn thông; máy móc - thiết bị - phụ tùng máy nông nghiệp; máy móc - thiết bị điện - vật liệu điện ; máy móc - thiết bị - phụ tùng máy văn phòng; máy móc - thiết bị y tế; thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt; hàng may mặc; sắt, thép; hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh). Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn; máy móc - thiết bị công nghiệp; thiết bị điện tử và quang học; thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Lắp đặt máy móc - thiết bị công nghiệp; hệ thống điện. Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng./. Bổ sung: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự./. Bổ sung: Xây dựng nhà các loại. Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ. Xây dựng công trình công ích. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. Phá dỡ. Chuẩn bị mặt bằng. Hoàn thiện công trình xây dựng. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02866838760 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $54.2K |
| 英国 | 26 | $47.0K |
| 德国 | 12 | $46.4K |
| 中国 | 8 | $11.1K |
| 捷克 | 9 | $6.8K |
| 印度 | 2 | $4.2K |
| 匈牙利 | 2 | $3.1K |
| 韩国 | 5 | $2.3K |
| 马来西亚 | 1 | $1.5K |
| 墨西哥 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $14.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 48f273bb4b9ec8d6c8dc63ef2e67c781 | 19 | $52.1K | ||
| ATEX Global Ltd. | 英国 | 4 | $32.5K | 其他电话机、其他钢铁制品 |
| Zekuritt S.L. | 西班牙 | 2 | $8.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Micmac Industry (Hong Kong) Co., Ltd. | 德国 | 3 | $7.8K | 信号装置零件、静止变流器 |
| Cable Accessories Networks Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.7K | 其他钢铁制品、非钢铁软管 |
| Power Wholesale Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $5.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Power Wholesale Ltd. | 新加坡 | 2 | $4.9K | 安全阀、镍镉电池 |
| Lavastica International B.V. | 荷兰 | 6 | $4.6K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Norrscope Ltd | 英国 | 2 | $2.7K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| VAI-TEX | 美国 | 2 | $1.4K | 其他粘合剂≤1kg、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrovietnam Drilling & Well Service Corporation Drilling Division | 印度尼西亚 | 1 | $9.2K | 阀门龙头、磁铁及零件 |
| 78d031c607c0d14a3bfb4c002c8c637a | 1 | $6.4K | ||
| PetroVietnam Drilling & Well Service Corporation | 越南 | 3 | $5.6K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| PETRO VIETNAM DRILLING & WELL SERVICE CORP | 越南 | 1 | $2.2K | 液体过滤机械、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $110 |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $350 |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $760 |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $38 |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $38 |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $810 |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $350 |
| 2026-04-28 | 信号装置零件 | MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD | 德国 | $137 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 压力测量仪 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $205 |
| 2026-01-20 | 液体过滤机械 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $666 |
| 2026-01-20 | 液体过滤机械 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $524 |
| 2026-01-20 | 液体过滤机械 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $822 |
| 2025-08-21 | 液体过滤机械 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $1.3K |
| 2025-08-21 | 液体过滤机械 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $274 |
| 2025-08-21 | 液体过滤机械 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $4.0K |
| 2025-08-21 | 液体过滤机械 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS | 马来西亚 | $786 |
| 2025-07-21 | 信号装置零件 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICE CORP ORATION DRILLING DIVISION | 印度尼西亚 | $8.5K |
| 2025-07-21 | 阀门龙头 | PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICE CORP ORATION DRILLING DIVISION | 印度尼西亚 | $659 |