Hoang Kim Technology Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Hoàng Kim

71
进口笔数
6
出口笔数
$184.3K
进口金额
$23.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-01-20
最近出口
40
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $289 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $890 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $853 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $802 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.3K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $34.1K · 3 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $289 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $890 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $853 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.9K · 2 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $838 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $802 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.3K · 4 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $9.2K · 1 笔2025-08进口 $34.1K · 3 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.2K · 1 笔2026-02进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306096940
企查查编码QVNJWA47WY
成立日期2008-09-25
联系地址6/22 Út Tịch, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG KIM
企业英文名称HOANG KIM TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址6/22 Út Tịch, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Bán buôn vải; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; thiết bị - linh kiện điện tử, viễn thông; máy móc - thiết bị - phụ tùng máy nông nghiệp; máy móc - thiết bị điện - vật liệu điện ; máy móc - thiết bị - phụ tùng máy văn phòng; máy móc - thiết bị y tế; thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt; hàng may mặc; sắt, thép; hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh). Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn; máy móc - thiết bị công nghiệp; thiết bị điện tử và quang học; thiết bị điện (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Lắp đặt máy móc - thiết bị công nghiệp; hệ thống điện. Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng./. Bổ sung: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự./. Bổ sung: Xây dựng nhà các loại. Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ. Xây dựng công trình công ích. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng. Phá dỡ. Chuẩn bị mặt bằng. Hoàn thiện công trình xây dựng. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02866838760
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853190信号装置零件
741220铜合金管件
850440静止变流器
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
8536691000伏以下插头插座
848180阀门龙头
842129液体过滤机械
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
842129液体过滤机械
691010瓷制卫生洁具
848140安全阀
848180阀门龙头
853190信号装置零件
902620压力测量仪
902710气体烟雾分析仪
940549非LED电灯装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国18$54.2K
英国26$47.0K
德国12$46.4K
中国8$11.1K
捷克9$6.8K
印度2$4.2K
匈牙利2$3.1K
韩国5$2.3K
马来西亚1$1.5K
墨西哥3$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$14.3K
印度尼西亚1$9.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
48f273bb4b9ec8d6c8dc63ef2e67c78119$52.1K
ATEX Global Ltd.英国4$32.5K其他电话机、其他钢铁制品
Zekuritt S.L.西班牙2$8.9K电气信号装置、信号装置零件
Micmac Industry (Hong Kong) Co., Ltd.德国3$7.8K信号装置零件、静止变流器
Cable Accessories Networks Pte. Ltd.新加坡3$5.7K其他钢铁制品、非钢铁软管
Power Wholesale Ltd.巴布亚新几内亚5$5.4K其他塑料制品、静止变流器
Power Wholesale Ltd.新加坡2$4.9K安全阀、镍镉电池
Lavastica International B.V.荷兰6$4.6K电气信号装置、信号装置零件
Norrscope Ltd英国2$2.7K气体烟雾分析仪、切片机零件
VAI-TEX美国2$1.4K其他粘合剂≤1kg、非农用喷雾器具

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petrovietnam Drilling & Well Service Corporation Drilling Division印度尼西亚1$9.2K阀门龙头、磁铁及零件
78d031c607c0d14a3bfb4c002c8c637a1$6.4K
PetroVietnam Drilling & Well Service Corporation越南3$5.6K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
PETRO VIETNAM DRILLING & WELL SERVICE CORP越南1$2.2K液体过滤机械、压力测量仪

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28信号装置零件MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$1.0K
2026-04-28信号装置零件MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$110
2026-04-28信号装置零件MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$350
2026-04-28静止变流器MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$760
2026-04-28信号装置零件MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$38
2026-04-28信号装置零件MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$38
2026-04-28信号装置零件MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$810
2026-04-28信号装置零件MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$1.0K
2026-04-28信号装置零件MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$350
2026-04-28信号装置零件MICMAC INDUSTRY (HONGKONG) CO LTD德国$137

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20压力测量仪PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS马来西亚$205
2026-01-20液体过滤机械PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS马来西亚$666
2026-01-20液体过滤机械PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS马来西亚$524
2026-01-20液体过滤机械PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS马来西亚$822
2025-08-21液体过滤机械PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS马来西亚$1.3K
2025-08-21液体过滤机械PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS马来西亚$274
2025-08-21液体过滤机械PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS马来西亚$4.0K
2025-08-21液体过滤机械PETROVIETNAM DRILLING & WELL SRVS马来西亚$786
2025-07-21信号装置零件PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICE CORP ORATION DRILLING DIVISION印度尼西亚$8.5K
2025-07-21阀门龙头PETROVIETNAM DRILLING & WELL SERVICE CORP ORATION DRILLING DIVISION印度尼西亚$659

相关企业 · 同类产品

Hoang Kim Technology Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →