Truong Long Manufacturing & Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Lắp SXuất Và TMại Dịch Vụ Trường Long
- 邮箱12
8
进口笔数
1
出口笔数
$17.2K
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2024-03-26
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400465426 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64593MW |
| 成立日期 | 2004-06-02 |
| 联系地址 | 38/41 Lê Hữu Trác, Phường An Hải Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRƯỜNG LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/41 Lê Hữu Trác, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842363984047 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $17.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 1 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Hengtong Generator Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
| Zhongshan Gaocheng Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | LED光伏照明装置、其他钢铁结构体 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Coresun Drive Equipment Changzhou | 中国 | 1 | $1.3K | 齿轮及变速器、液压发动机 |
| Shijiazhuang Laiye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $552 | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Zhejiang CSB Plastic Bearing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $386 | 其他塑料制品、轴承座 |
| Wenzhou Dijiaiti Machinery Commercial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $280 | 机床零件、其他钢铁结构体 |
| Shenzhen Shomea Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 其他医疗器具、钢铁钉及U形钉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HL Welding Inc. | 智利 | 1 | $5.3K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN GAOCHENG LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | LED光伏照明装置 | ZHONGSHAN GAOCHENG LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-31 | 75千伏安以下柴油发电机组 | JIANGSU HENGTONG GENERATOR MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-07-11 | 液压气压阀门 | SHIJIAZHUANG LAIYE IMPORT & EX | 中国 | $552 |
| 2024-01-11 | 齿轮及变速器 | CORESUN DRIVE EQUIPMENT CHANGZHOU | 中国 | $633 |
| 2024-01-11 | 电力控制板 | CORESUN DRIVE EQUIPMENT CHANGZHOU | 中国 | $619 |
| 2024-01-03 | 气动直线发动机 | WENZHOU DIJIAITI MACHINERY COMMERCIAL CO.,LTD | 中国 | $280 |
| 2024-01-02 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG CSB PLASTIC BEARING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $386 |
| 2023-08-29 | 外科缝合针 | SHENZHEN SHOMEA HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-04-19 | 塑料人造花 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 其他钢铁结构体 | HL WELDING INC | 智利 | $5.3K |