FIREMART FIRE ALARM EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị BáO CHáY FIRESMART
12
进口笔数
0
出口笔数
$25.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109977989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9DQGRDX |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà HH2 Bắc Hà, Số 15 phố Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BÁO CHÁY FIRESMART |
| 企业英文名称 | FIREMART FIRE ALARM EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà HH2 Bắc Hà, Số 15 phố Tố Hữu, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy |
| 电话 | 0934630366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 9 | $20.0K |
| 中国 | 3 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOCUS MAKETING PTE LTD | 新加坡 | 7 | $16.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| GUANGZHOU LOCUS TECHNOLOGY APPLICATION PRIVATE LTD | 中国 | 1 | $5.2K | 涂层钢丝制品、锂原电池 |
| LOCUS MAKETING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $3.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| LOCUS MARKETING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $53 | 处理器及控制器、其他电子IC |
| SHENZHEN LEARNEW OPTO TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | 1 | $37 | 非玻塑灯具零件 |
| GUANGZHOU MUXUE TRADING LTD | 日本 | 1 | $16 | 其他塑料制品、电气信号装置 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 处理器及控制器 | LOCUS MAKETING PTE LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2026-01-22 | 音频设备零件 | LOCUS MAKETING PTE LTD | 中国台湾 | $5 |
| 2026-01-22 | 处理器及控制器 | LOCUS MAKETING PTE LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-01-22 | 处理器及控制器 | LOCUS MAKETING PTE LTD | 中国台湾 | $3 |
| 2025-11-25 | 锂原电池 | GUANGZHOU LOCUS TECHNOLOGY APPLICATION PRIVATE LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-11 | 处理器及控制器 | LOCUS MAKETING PTE LTD | 中国台湾 | $3.3K |
| 2025-06-10 | 处理器及控制器 | LOCUS MAKETING PTE LTD | 中国台湾 | $750 |
| 2025-06-10 | 其他电子IC | LOCUS MAKETING PTE LTD | 中国台湾 | $525 |
| 2025-05-06 | 其他电气设备 | LOCUS MAKETING PTE LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2024-08-26 | 处理器及控制器 | LOCUS MAKETING PTE LTD | 中国台湾 | $4.6K |