Minh Hung Phat Plastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 708 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA MINH HưNG PHáT
708
进口笔数
563
出口笔数
$4.87M
进口金额
$10.74M
出口金额
2024-12-25
最近进口
2026-03-04
最近出口
121
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603649791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VNDWC5 |
| 成立日期 | 2019-06-13 |
| 联系地址 | KCN Suối Tre, Phường Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA MINH HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH HUNG PHAT PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | KCN Suối Tre, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Suối Tre 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 61 | $762.2K |
| 日本 | 141 | $609.1K |
| 美国 | 117 | $508.0K |
| 越南 | 7 | $498.9K |
| 英国 | 46 | $364.5K |
| 韩国 | 74 | $272.9K |
| 中国台湾 | 55 | $247.5K |
| 澳大利亚 | 17 | $235.0K |
| 捷克 | 19 | $198.8K |
| 中国 | 26 | $190.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 380 | $8.31M |
| 柬埔寨 | 145 | $1.52M |
| 吉布提 | 6 | $287.7K |
| 马来西亚 | 8 | $230.2K |
| 阿联酋 | 4 | $152.6K |
| 中国台湾 | 7 | $79.6K |
| 菲律宾 | 2 | $36.9K |
| 尼日利亚 | 3 | $33.9K |
| 塞内加尔 | 3 | $24.0K |
| 印度尼西亚 | 2 | $22.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinzan Co., Ltd. | 日本 | 264 | $1.69M | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Polyverse Pte. Ltd. | 新加坡 | 104 | $679.0K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Lams Enterprise, Inc. | 比利时 | 10 | $119.7K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| VH FB EURO s.r.o. | 比利时 | 8 | $113.8K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Lams Enterprise Inc. | 日本 | 24 | $80.7K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Trust of Asia Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $66.6K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Ehl Co., Ltd. | 日本 | 13 | $55.5K | 其他塑料废料、乙烯聚合物废料 |
| Lams Enterprise, Inc. | 英国 | 8 | $33.8K | 乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋 |
| Triple Recycling Solution Canada Inc. | 加拿大 | 8 | $33.8K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Yang Myeong International Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $31.4K | 其他塑料废料 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuchao International Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 78 | $880.4K | 聚乙烯袋、聚丙烯聚合物 |
| Hengbang Group (Hong Kong) Holdings Ltd. | 中国 | 26 | $688.4K | 其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Lams Enterprise Inc. | 柬埔寨 | 54 | $558.6K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
| HONG KONG SHENGFENG INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 16 | $557.3K | 其他乙烯聚合物、未梳棉纱 |
| Tianjin Shengxingtai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $510.0K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Taizhou Jinshida New Material Co., Ltd. | 中国 | 27 | $458.0K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Shandong Golden Sunshine Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 22 | $393.1K | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
| Qingdao Xiongfeng Plastic Co., Ltd. | 中国 | 19 | $345.7K | 其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物 |
| Ningbo Yibifu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $265.5K | 初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物 |
| Fujian Minhong Fiber Co., Ltd. | 中国 | 20 | $236.2K | 初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 708)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-25 | 其他塑料废料 | TTK (HK) CO LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2024-12-25 | 其他塑料废料 | HENG KE BUSINESS CO.,LTD. | 中国台湾 | $2.8K |
| 2024-12-20 | 其他塑料废料 | KINZAN CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2024-12-19 | 其他塑料废料 | SHINWON PLATECH CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-12-19 | 其他塑料废料 | NIHON KUNIYOSHI INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-12-19 | 其他塑料废料 | MEIYO SHOJI CO LTD | 日本 | $6.1K |
| 2024-12-19 | 其他塑料废料 | EF PLASTICS UK LTD | 英国 | $3.5K |
| 2024-12-18 | 其他塑料废料 | PLAST POINT S.L. | 西班牙 | $10.2K |
| 2024-12-18 | 其他塑料废料 | KINZAN CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2024-12-18 | 其他塑料废料 | RECICLADOS MEDIOAMBIENTALES TURBO PLASTIC,S.L. | 西班牙 | $7.1K |
出口(共 563)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 初级形态聚酰胺 | WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-02-10 | 聚丙烯聚合物 | HONHAO SHOES INDUSTRY LTD | 肯尼亚 | $14.3K |
| 2026-02-10 | 初级形态聚酰胺 | WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2026-02-10 | 初级形态聚酰胺 | WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-01-30 | 聚丙烯聚合物 | BIAN YUHAO | 吉布提 | $42.1K |
| 2026-01-21 | 初级形态聚酰胺 | WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-21 | 初级形态聚酰胺 | WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-01-19 | 初级形态聚酰胺 | WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-01-10 | 聚丙烯聚合物 | EASTERN GROWTH SDN BHD | 马来西亚 | $28.4K |
| 2026-01-09 | 初级形态聚酰胺 | WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.0K |