Minh Hung Phat Plastic Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 708 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NHựA MINH HưNG PHáT

708
进口笔数
563
出口笔数
$4.87M
进口金额
$10.74M
出口金额
2024-12-25
最近进口
2026-03-04
最近出口
121
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.0K · 6 笔出口 $232.7K · 9 笔2023-09进口 $259.0K · 32 笔出口 $797.1K · 37 笔2023-10进口 $467.5K · 54 笔出口 $691.5K · 32 笔2023-11进口 $228.9K · 22 笔出口 $145.3K · 8 笔2023-12进口 $44.9K · 8 笔出口 $387.5K · 19 笔2024-01进口 $146.9K · 6 笔出口 $365.2K · 26 笔2024-02进口 $106.9K · 14 笔出口 $135.8K · 12 笔2024-03进口 $124.7K · 19 笔出口 $746.4K · 64 笔2024-04进口 $176.4K · 28 笔出口 $585.6K · 42 笔2024-05进口 $288.6K · 39 笔出口 $95.3K · 6 笔2024-06进口 $224.1K · 39 笔出口 $372.1K · 21 笔2024-07进口 $473.7K · 45 笔出口 $1.05M · 34 笔2024-08进口 $168.3K · 28 笔出口 $307.7K · 17 笔2024-09进口 $239.2K · 28 笔出口 $553.6K · 21 笔2024-10进口 $105.1K · 24 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-11进口 $127.3K · 28 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-12进口 $123.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $548.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $621.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.0K · 6 笔出口 $232.7K · 9 笔2023-09进口 $259.0K · 32 笔出口 $797.1K · 37 笔2023-10进口 $467.5K · 54 笔出口 $691.5K · 32 笔2023-11进口 $228.9K · 22 笔出口 $145.3K · 8 笔2023-12进口 $44.9K · 8 笔出口 $387.5K · 19 笔2024-01进口 $146.9K · 6 笔出口 $365.2K · 26 笔2024-02进口 $106.9K · 14 笔出口 $135.8K · 12 笔2024-03进口 $124.7K · 19 笔出口 $746.4K · 64 笔2024-04进口 $176.4K · 28 笔出口 $585.6K · 42 笔2024-05进口 $288.6K · 39 笔出口 $95.3K · 6 笔2024-06进口 $224.1K · 39 笔出口 $372.1K · 21 笔2024-07进口 $473.7K · 45 笔出口 $1.05M · 34 笔2024-08进口 $168.3K · 28 笔出口 $307.7K · 17 笔2024-09进口 $239.2K · 28 笔出口 $553.6K · 21 笔2024-10进口 $105.1K · 24 笔出口 $43.4K · 2 笔2024-11进口 $127.3K · 28 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-12进口 $123.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $548.0K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.7K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $621.5K · 22 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $327.4K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $258.8K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3603649791
企查查编码QVN6VNDWC5
成立日期2019-06-13
联系地址KCN Suối Tre, Phường Suối Tre, Thành phố Long khánh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA MINH HƯNG PHÁT
企业英文名称MINH HUNG PHAT PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址KCN Suối Tre, Phường Bình Lộc, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Suối Tre 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
391510乙烯聚合物废料
391530PVC废碎料
630533PP/PE编织袋
390120高密度聚乙烯
392119其他泡沫塑料
847780其他橡塑机械
390110低密度聚乙烯
732690其他钢铁制品
842240包装机械

出口

HS 编码产品
390190其他乙烯聚合物
390210聚丙烯聚合物
392321聚乙烯袋
390810初级形态聚酰胺
392010乙烯聚合物塑料
392099其他塑料片材
640620橡胶塑料鞋件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时61$762.2K
日本141$609.1K
美国117$508.0K
越南7$498.9K
英国46$364.5K
韩国74$272.9K
中国台湾55$247.5K
澳大利亚17$235.0K
捷克19$198.8K
中国26$190.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国380$8.31M
柬埔寨145$1.52M
吉布提6$287.7K
马来西亚8$230.2K
阿联酋4$152.6K
中国台湾7$79.6K
菲律宾2$36.9K
尼日利亚3$33.9K
塞内加尔3$24.0K
印度尼西亚2$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 121)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kinzan Co., Ltd.日本264$1.69M其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Polyverse Pte. Ltd.新加坡104$679.0K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Lams Enterprise, Inc.比利时10$119.7K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
VH FB EURO s.r.o.比利时8$113.8K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Lams Enterprise Inc.日本24$80.7K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Trust of Asia Trading Co., Ltd.日本10$66.6K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Ehl Co., Ltd.日本13$55.5K其他塑料废料、乙烯聚合物废料
Lams Enterprise, Inc.英国8$33.8K乙烯聚合物废料、PP/PE编织袋
Triple Recycling Solution Canada Inc.加拿大8$33.8K乙烯聚合物废料、其他塑料废料
Yang Myeong International Co., Ltd.韩国11$31.4K其他塑料废料

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuchao International Trading Co., Ltd.柬埔寨78$880.4K聚乙烯袋、聚丙烯聚合物
Hengbang Group (Hong Kong) Holdings Ltd.中国26$688.4K其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g)
Lams Enterprise Inc.柬埔寨54$558.6K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
HONG KONG SHENGFENG INTERNATIONAL LTD中国香港16$557.3K其他乙烯聚合物、未梳棉纱
Tianjin Shengxingtai International Trading Co., Ltd.中国22$510.0K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Taizhou Jinshida New Material Co., Ltd.中国27$458.0K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Shandong Golden Sunshine Building Materials Co., Ltd.中国22$393.1K聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物
Qingdao Xiongfeng Plastic Co., Ltd.中国19$345.7K其他乙烯聚合物、聚丙烯聚合物
Ningbo Yibifu International Trading Co., Ltd.中国19$265.5K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Fujian Minhong Fiber Co., Ltd.中国20$236.2K初级形态PET(<78ml/g)、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 708)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-25其他塑料废料TTK (HK) CO LTD中国香港$3.0K
2024-12-25其他塑料废料HENG KE BUSINESS CO.,LTD.中国台湾$2.8K
2024-12-20其他塑料废料KINZAN CO LTD日本$8.0K
2024-12-19其他塑料废料SHINWON PLATECH CO LTD韩国$3.2K
2024-12-19其他塑料废料NIHON KUNIYOSHI INDUSTRIAL CO LTD日本$3.0K
2024-12-19其他塑料废料MEIYO SHOJI CO LTD日本$6.1K
2024-12-19其他塑料废料EF PLASTICS UK LTD英国$3.5K
2024-12-18其他塑料废料PLAST POINT S.L.西班牙$10.2K
2024-12-18其他塑料废料KINZAN CO LTD韩国$5.5K
2024-12-18其他塑料废料RECICLADOS MEDIOAMBIENTALES TURBO PLASTIC,S.L.西班牙$7.1K

出口(共 563)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-04初级形态聚酰胺WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD中国$14.5K
2026-02-10聚丙烯聚合物HONHAO SHOES INDUSTRY LTD肯尼亚$14.3K
2026-02-10初级形态聚酰胺WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD中国$41.4K
2026-02-10初级形态聚酰胺WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD中国$23.2K
2026-01-30聚丙烯聚合物BIAN YUHAO吉布提$42.1K
2026-01-21初级形态聚酰胺WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD中国$1.7K
2026-01-21初级形态聚酰胺WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD中国$15.5K
2026-01-19初级形态聚酰胺WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD中国$15.8K
2026-01-10聚丙烯聚合物EASTERN GROWTH SDN BHD马来西亚$28.4K
2026-01-09初级形态聚酰胺WENZHOU FUYE NEW MATERIAL CO LTD中国$20.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Hung Phat Plastic Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →