VAN XUAN HNT SERVICE TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT VạN XUâN HNT
0
进口笔数
27
出口笔数
$0
进口金额
$120.2K
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108899343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU1HC9A |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngách 121/17/11, ngõ 121 đường Tây Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VẠN XUÂN HNT |
| 企业英文名称 | VAN XUAN HNT SERVICE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngách 121/17/11, ngõ 121 đường Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0988002711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $120.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | 14 | $64.0K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | 13 | $56.2K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 钢铁螺钉螺栓 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-02-03 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-11 | 钢铁螺钉螺栓 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-09-10 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-28 | 其他车辆 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2025-08-27 | 其他车辆 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $4.5K |
| 2025-06-30 | 钢铁螺钉螺栓 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-06-27 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $4.6K |
| 2025-02-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-02-12 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $4.7K |