Sao Viet Equipment Accessory Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Phụ Tùng Sao Việt
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101603477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC5MD51 |
| 成立日期 | 2005-01-05 |
| 联系地址 | Số 63, phố Nguyễn Khang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET EQUIPMENT ACCESSORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 63, phố Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842462510520 |
| 邮箱 | ducviet@vstarcorp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382000 | 防冻制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $1.59M |
| 马来西亚 | 2 | $67.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Performance Oil Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.59M | 非轻质石油、防冻制剂 |
| Lubrimax (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $67.6K | 非轻质石油、液压油 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $17.1K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $18.6K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $63.2K |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | PERFORMANCE OIL PTE LTD | 新加坡 | $17.1K |