VIET MY PLASTIC & METAL PRODUCTS CO., LTD.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN PHẩM NHựA Và KIM LOạI VIệT Mỹ
4
进口笔数
0
出口笔数
$51.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202025053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHXMB90R |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | Số 33/236 đường Trang Quan, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NÔNG SẢN VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY AGRICULTURE PRODUCTS DEVELOPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33/236 đường Trang Quan, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 280300 | 碳制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 848079 | 非注塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $51.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | 4 | $51.8K | 其他塑料制品、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $894 |
| 2026-04-28 | 碳制品 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $514 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $297 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $16 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $514 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | DONGGUAN WANMEI PLASTIC HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $16 |