DUC PHAT IMPORT EXPORT INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU ĐứC PHáT
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2023-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0202163783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97CKDFT |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Số 182 đường Sông He, Phường Hoà Nghĩa, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHÁT |
| 企业英文名称 | DUC PHAT IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 182 đường Sông He, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84988680036 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $1.28M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | 11 | $1.28M | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-24 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $525 |
| 2023-03-24 | 发动机泵 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-24 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-24 | 75千瓦以上交流电机 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2023-03-24 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-03-24 | 高压电线 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-03-24 | 高压开关 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-03-24 | 齿轮及变速器 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $31.1K |
| 2023-03-24 | 泵零件 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $660 |
| 2023-03-24 | 高压电线 | GUANGXI PINGXIANG HUASHENG IMP & EXP TRADECO LTD | 中国 | $16.2K |