Huy Thanh Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Huy Thành

69
进口笔数
4
出口笔数
$1.43M
进口金额
$9.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-11-20
最近出口
27
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $179.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $71.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.0K · 3 笔出口 $360 · 1 笔2025-12进口 $87.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $179.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 3 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-12进口 $13.4K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-05进口 $71.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $20.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $107.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $139.0K · 3 笔出口 $360 · 1 笔2025-12进口 $87.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $179.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313058939
企查查编码QVNA6Q85RF
成立日期2014-12-18
联系地址56 Nguyễn Quang Diêu, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT HUY THÀNH
企业英文名称HUY THANH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址56 Nguyễn Quang Diêu, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84938134799
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
841350其他往复泵
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
841370其他离心泵
841360旋转排量泵
401693非泡沫橡胶密封件
841381其他泵和提升机
730729不锈钢管配件
841330发动机泵

出口

HS 编码产品
841350其他往复泵
392690其他塑料制品
841370其他离心泵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$1.23M
中国台湾9$200.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$8.7K
马来西亚1$360

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Kedun Machinery Co., Ltd.中国10$245.2K其他离心泵、旋转排量泵
DYISHENG INDUSTRY CO LTD中国台湾8$187.4K其他泵和提升机、泵零件
Botou Zhaocai Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$136.3K泵零件、其他硫化橡胶制品
Lantu Industry Co., Ltd.中国5$132.7K不锈钢棒材、不锈钢焊管
Shenzhou Wanli Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国7$74.1K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
Boktek Trading Ltd.中国2$73.9K泵零件、其他泵和提升机
Bumian Fluid Machinery Co., Ltd.中国2$61.0K其他往复泵、泵零件
Guangzhou Qingmei Cosmetics Co., Ltd.中国4$43.8K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Zhejiang YuHao Stainless Steel Co., Ltd.中国5$43.6K不锈钢管配件、不锈钢管件
Changzhou Boctec Industrial Equipment Co., Ltd.中国2$43.5K其他往复泵、其他泵和提升机

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南2$6.2K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
Yujin Vina Co., Ltd.越南1$2.5K非瓦楞折叠盒、印刷标签
Acomech Engineering Sdn. Bhd.马来西亚1$360其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28泵零件BOKTEK TRADING LTD中国$3.4K
2026-04-28旋转排量泵ZHEJIANG KEDUN MACHINERY CO LTD中国$2.4K
2026-04-28旋转排量泵ZHEJIANG KEDUN MACHINERY CO LTD中国$6.2K
2026-04-28其他离心泵ZHEJIANG KEDUN MACHINERY CO LTD中国$4.0K
2026-04-28泵零件BOKTEK TRADING LTD中国$16
2026-04-28泵零件BOKTEK TRADING LTD中国$1.5K
2026-04-28其他往复泵BOKTEK TRADING LTD中国$2.3K
2026-04-28泵零件BOKTEK TRADING LTD中国$16
2026-04-28泵零件BOKTEK TRADING LTD中国$1.1K
2026-04-28泵零件BOKTEK TRADING LTD中国$13

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-20其他塑料制品ACOMECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$280
2025-11-20其他塑料制品ACOMECH ENGINEERING SDN BHD马来西亚$80
2025-04-22其他往复泵YUJIN VINA CO LTD越南$1.4K
2025-04-22其他离心泵YUJIN VINA CO LTD越南$1.1K
2023-12-13其他往复泵Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2023-11-23其他往复泵Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$4.7K

相关企业 · 同类产品

Huy Thanh Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →