Huang Jin Shan Quoc Hao Mining Service & Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 矿物处理机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHAI THáC QUốC HàO - HUANG JIN SHAN
7
进口笔数
0
出口笔数
$984.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110038694 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN483930K |
| 成立日期 | 2022-06-22 |
| 联系地址 | Số 16 LK 581 Tổ 4 Khu Giếng Sen, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI THÁC QUỐC HÀO - HUANG JIN SHAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 34 LK 15 KĐT Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0866889577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847432 | 沥青混合机 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $984.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaozuo Zhongxin Heavy Industrial Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $672.5K | 矿物加工机零件、矿物粉碎机 |
| Qingzhou Lusheng Sand & Mining Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $185.0K | 矿物处理机器、牵引式空压机 |
| HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | 3 | $123.5K | 矿物处理机器、其他离心泵 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 糖果、其他鲜切花 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $9.0K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 其他离心泵 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-23 | 矿物处理机器 | HEKOU HUJIN CUSTOMS BROKERAGE SERVICE CO., LTD. | 中国 | $9.0K |