Viet Dai Plastic Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY NHựA VIệT ĐàI
97
进口笔数
17
出口笔数
$3.12M
进口金额
$116.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
23
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107972343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCF50K1 |
| 成立日期 | 2017-08-21 |
| 联系地址 | Xóm 6, thôn Xuân Áng, Xã Thanh Xuân, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY NHỰA VIỆT ĐÀI |
| 企业英文名称 | VIET DAI PLASTIC MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 6, thôn Xuân Áng, Xã Hà Nam, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84937470861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 841410 | 真空泵 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.12M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $64.7K |
| 中国 | 3 | $39.9K |
| 韩国 | 1 | $8.3K |
| 日本 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 34 | $995.3K | 其他橡塑机械、50cc以下摩托车 |
| Nanjing DEMA Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $605.5K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Anhui Kaifeng Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $397.8K | 其他制冷设备、其他橡塑机械 |
| Dongguan Mingmei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 13 | $273.2K | 其他离心机、矿物处理机器 |
| Guangdong Xinhuida Machinery Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $197.1K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Zhangjiagang Anda Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $141.3K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| Anhui Kaifeng Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90.0K | 其他制冷设备、斗式升降输送机 |
| Henan Recycling Machinery Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.6K | 混合机、其他橡塑机械 |
| Wuxi Songhu Xinrui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.0K | 其他橡塑机械、其他风扇 |
| Guangdong Mingmei Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.8K | 其他离心机、其他机器刀具 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chiao (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 真空泵、橡塑挤出机 |
| Polygruimer Plastic Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.3K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Green Precision Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Gyeongnam Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.3K | 混合机 |
| Anhui Kaifeng Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料管材、混合机 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Thanh Minh Nb Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.5K | 其他木工机床、8465机器零件 |
| Kanepackage Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他纸制品、无机涂布纸 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $2.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 矿物处理机器 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $725 |
| 2026-04-24 | 非数控刃磨机 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他木工机床 | NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 丙烯共聚物 | Qingdao Xinquan Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $285 |
| 2026-04-13 | 聚丙烯聚合物 | Qingdao Xinquan Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $297 |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | QINGDAO XINQUAN PLASTIC MACHINERY CO., LTD. | — | $50 |
| 2026-03-30 | 其他机器刀具 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $575 |
| 2026-01-15 | 其他机器刀具 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $939 |
| 2026-01-15 | 其他机器刀具 | GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2025-12-17 | 其他机器刀具 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $536 |
| 2025-12-17 | 其他木工机床 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2025-10-30 | 其他橡塑机械 | SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $860 |
| 2025-10-28 | 其他木工机床 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.5K |