Viet Dai Plastic Machine Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他木工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY NHựA VIệT ĐàI

97
进口笔数
17
出口笔数
$3.12M
进口金额
$116.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-13
最近出口
23
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $433.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.2K · 5 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-12进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.4K · 7 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-09进口 $64.6K · 2 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $95.4K · 4 笔出口 $64.2K · 6 笔2025-11进口 $433.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.8K · 8 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $64.0K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.5K · 1 笔出口 $575 · 1 笔2026-04进口 $273.2K · 5 笔出口 $632 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.7K · 1 笔出口 $3.5K · 1 笔2023-12进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $143.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $83.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $107.2K · 5 笔出口 $8.8K · 2 笔2024-12进口 $32.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $114.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.4K · 7 笔出口 $12.5K · 1 笔2025-09进口 $64.6K · 2 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-10进口 $95.4K · 4 笔出口 $64.2K · 6 笔2025-11进口 $433.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $233.8K · 8 笔出口 $2.3K · 1 笔2026-01进口 $64.0K · 3 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-02进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $80.5K · 1 笔出口 $575 · 1 笔2026-04进口 $273.2K · 5 笔出口 $632 · 1 笔

工商档案

企业注册号0107972343
企查查编码QVNRCF50K1
成立日期2017-08-21
联系地址Xóm 6, thôn Xuân Áng, Xã Thanh Xuân, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY NHỰA VIỆT ĐÀI
企业英文名称VIET DAI PLASTIC MACHINE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 6, thôn Xuân Áng, Xã Hà Nam, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84937470861
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846599其他木工机床
847780其他橡塑机械
8477908477机器零件
847410矿物处理机器
842119其他离心机
841869其他制冷设备
847720橡塑挤出机
841939工业干燥机
820890其他机器刀具
841459其他风扇

出口

HS 编码产品
846599其他木工机床
820890其他机器刀具
847780其他橡塑机械
847982混合机
382499其他化学制剂
390210聚丙烯聚合物
390230丙烯共聚物
841410真空泵
842839其他连续输送机
8466928465机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国97$3.12M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$64.7K
中国3$39.9K
韩国1$8.3K
日本1$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Real Supply Chain Management Co., Ltd.中国34$995.3K其他橡塑机械、50cc以下摩托车
Nanjing DEMA Machinery Technology Co., Ltd.中国10$605.5K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Anhui Kaifeng Intelligent Equipment Co., Ltd.中国11$397.8K其他制冷设备、其他橡塑机械
Dongguan Mingmei Machinery Co., Ltd.中国13$273.2K其他离心机、矿物处理机器
Guangdong Xinhuida Machinery Technology Group Co., Ltd.中国3$197.1K其他橡塑机械、橡塑挤出机
Zhangjiagang Anda Machinery Co., Ltd.中国5$141.3K其他橡塑机械、8477机器零件
Anhui Kaifeng Plastic Machinery Co., Ltd.中国2$90.0K其他制冷设备、斗式升降输送机
Henan Recycling Machinery Manufacturer Co., Ltd.中国2$33.6K混合机、其他橡塑机械
Wuxi Songhu Xinrui Machinery Co., Ltd.中国2$32.0K其他橡塑机械、其他风扇
Guangdong Mingmei Machinery Co., Ltd.中国2$29.8K其他离心机、其他机器刀具

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chiao (Shanghai) Co., Ltd.中国1$33.6K真空泵、橡塑挤出机
Polygruimer Plastic Industry (Vietnam) Co., Ltd.越南2$26.3KABS共聚物、聚碳酸酯
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南1$17.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
Green Precision Components Vietnam Co., Ltd.越南5$9.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gyeongnam Chemical Co., Ltd.韩国1$8.3K混合机
Anhui Kaifeng Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$5.6K其他塑料管材、混合机
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南1$5.5K其他塑料制品、印刷标签
Thanh Minh Nb Co., Ltd.日本1$3.5K其他木工机床、8465机器零件
Kanepackage Vietnam Co., Ltd.越南1$3.2K其他纸制品、无机涂布纸
DELI VIETNAM CO., LTD.越南1$2.3K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24矿物处理机器NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$725
2026-04-24非数控刃磨机NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$4.2K
2026-04-24其他机器刀具NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$800
2026-04-24其他木工机床NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$3.2K
2026-04-24其他木工机床NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.3K
2026-04-24其他机器刀具NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$800
2026-04-24其他木工机床NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$7.0K
2026-04-24其他木工机床NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$5.3K
2026-04-24其他木工机床NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$1.4K
2026-04-24其他木工机床NINGBO REAL SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国$2.3K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13丙烯共聚物Qingdao Xinquan Plastic Machinery Co., Ltd.中国$285
2026-04-13聚丙烯聚合物Qingdao Xinquan Plastic Machinery Co., Ltd.中国$297
2026-04-13其他化学制剂QINGDAO XINQUAN PLASTIC MACHINERY CO., LTD.—$50
2026-03-30其他机器刀具GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$575
2026-01-15其他机器刀具GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$939
2026-01-15其他机器刀具GREEN PRECISION COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$767
2025-12-17其他机器刀具CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$536
2025-12-17其他木工机床CONG TY TNHH DELI VIET NAM越南$1.8K
2025-10-30其他橡塑机械SILVER AGE VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$860
2025-10-28其他木工机床LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

Viet Dai Plastic Machine Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →