United Solutions Vietnam Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 164 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ UNITED SOLUTIONS VIệT NAM
11
进口笔数
164
出口笔数
$298.5K
进口金额
$6.78M
出口金额
2026-03-02
最近进口
2026-04-20
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314645168 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFMQ701 |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Phòng 1508, Tầng 15, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ UNITED SOLUTIONS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | UNITED SOLUTIONS VIETNAM SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84934725526 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $298.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 163 | $6.77M |
| 新加坡 | 1 | $9.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Junyi Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $236.8K | 钢铁钉及U形钉、木螺钉 |
| Junyi Tianjin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.5K | 钢铁钉及U形钉 |
| 984a7dfb758110ac9b49e82a1553da91 | 1 | $10.2K |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $6.76M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| NX Global Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他钢铁制品 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 印刷标签、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-02 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-03-02 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-12-29 | 钢铁钉类制品 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-29 | 钢铁钉类制品 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2025-12-29 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-29 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-12-29 | 钢铁钉类制品 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-12-29 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-10-18 | 钢铁钉类制品 | TIANJIN JUNYI HARDWARE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.2K |
出口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-16 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $12.9K |
| 2026-04-04 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $47.8K |
| 2026-04-01 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $52.7K |
| 2026-03-23 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $12.0K |
| 2026-03-16 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $17.9K |
| 2026-03-12 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $23.9K |
| 2026-03-05 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $47.8K |
| 2026-03-02 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $47.8K |
| 2026-02-09 | 木托盘 | CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM | 越南 | $12.1K |