Cat Lang Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 手动计量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT CáT LANG
56
进口笔数
0
出口笔数
$371.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102005344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3G0FJM7 |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Số 10, Quốc lộ 1A, Ấp Chánh, Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG THƯƠNG MẠI PHÚ GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Quốc lộ 1A, Ấp Chánh, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84902642735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841320 | 手动计量泵 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 843320 | 其他割草机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
| 843359 | 其他收割机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 55 | $360.7K |
| 德国 | 2 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hayate Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 15 | $100.9K | 18-37千瓦拖拉机、18千瓦以下拖拉机 |
| Kabushiki Kaisha Builandjei | 日本 | 6 | $74.1K | 土壤机械零件、18千瓦以下拖拉机 |
| ASEAN Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $39.1K | 18-37千瓦拖拉机、土壤机械零件 |
| Kabushiki Kaisha V & J | 日本 | 9 | $35.4K | 其他气泵、非圆盘耙及中耕机 |
| Shin Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $19.6K | 非圆盘耙及中耕机、机械零件 |
| Nomura Shoten | 日本 | 1 | $18.2K | 土壤机械零件、18千瓦以下拖拉机 |
| Nomura Shoten Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.0K | 前端装载机、其他割草机 |
| Dao Risai Kuru | 日本 | 3 | $13.1K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Dao Recycle Kabushiki Kaisha | 日本 | 2 | $8.6K | 其他气泵、18-37千瓦拖拉机 |
| Kabushiki Kaisha Etsuwa Shokai | 日本 | 2 | $3.6K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-28 | 18千瓦以下拖拉机 | KABUSHIKI KAISYA BUIANDOJEI | 日本 | $1.4K |
| 2025-02-28 | 土壤机械零件 | Kabushiki Kaisha Builandjei | 日本 | $1.4K |
| 2025-02-28 | 18千瓦以下拖拉机 | Kabushiki Kaisha Builandjei | 日本 | $1.4K |
| 2025-02-28 | 18千瓦以下拖拉机 | KABUSHIKI KAISYA BUIANDOJEI | 日本 | $1.4K |
| 2025-02-28 | 18-37千瓦拖拉机 | KABUSHIKI KAISYA BUIANDOJEI | 日本 | $1.6K |
| 2025-02-28 | 18千瓦以下拖拉机 | KABUSHIKI KAISYA BUIANDOJEI | 日本 | $1.4K |
| 2025-02-28 | 18千瓦以下拖拉机 | KABUSHIKI KAISYA BUIANDOJEI | 日本 | $1.3K |
| 2025-02-19 | 18千瓦以下拖拉机 | KABUSHIKI KAISYA BUIANDOJEI | 日本 | $1.4K |
| 2025-02-19 | 18千瓦以下拖拉机 | KABUSHIKI KAISYA BUIANDOJEI | 日本 | $1.4K |
| 2025-02-19 | 土壤机械零件 | KABUSHIKI KAISYA BUIANDOJEI | 日本 | $915 |