DONG A VIET NAM SPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THể THAO ĐôNG á VIệT NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$905.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108370895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95VETDG |
| 成立日期 | 2018-07-20 |
| 联系地址 | Số 26D, ngách 87/50 phố Yên Lộ, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỂ THAO ĐÔNG Á VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG A VIET NAM SPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26D, ngách 87/50 phố Yên Lộ, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84974227398 |
| 邮箱 | hoadahuyenkea@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 950640 | 乒乓球器材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $905.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 20 | $597.3K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| LANGFANG YINGTE SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | 5 | $92.8K | 乒乓球器材、体育器材 |
| LANGFANG SHENGHAO SPORT PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $60.8K | 乒乓球器材 |
| LANGFANG SHENGGAO SPORT PRODUCTS CO LTD | 中国 | 2 | $41.6K | 乒乓球器材、钢铁螺钉螺栓 |
| LANGFANG UCAN SPORTING CO. LTD. | 中国 | 2 | $38.8K | 乒乓球器材、卧式非数控车床 |
| DEZHOU HUANGBAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 3 | $30.6K | 体育器材、PVC地板/墙覆盖物 |
| LANGFANG SENGO SPORTS GOODS CO LTD | 中国 | 1 | $23.4K | 乒乓球器材 |
| TIANJIN JINGHAI SENGAO SPORTING GOODS TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $19.8K | 乒乓球器材 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-16 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-16 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-16 | 体育器材 | XUZHOU JULI FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | LANGFANG UCAN SPORTING CO. LTD. | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-27 | 乒乓球器材 | LANGFANG UCAN SPORTING CO. LTD. | 中国 | $3.8K |