Center for Analysis & Environment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN - TRUNG TâM PHâN TíCH Và MôI TRườNG
13
进口笔数
35
出口笔数
$172.2K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-27
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108480344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAAT918N |
| 成立日期 | 2018-10-18 |
| 联系地址 | Số nhà 30, ngõ 112, phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN - TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ MÔI TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | CENTER FOR ANALYSIS AND ENVIRONMENT - JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 30, ngõ 112, phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 02432038666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 380210 | 活性碳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 282710 | 氯化铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $127.1K |
| 德国 | 3 | $31.4K |
| 土耳其 | 3 | $6.5K |
| 中国 | 2 | $6.0K |
| 斯洛伐克 | 2 | $588 |
| 英国 | 1 | $264 |
| 中国台湾 | 1 | $144 |
| 日本 | 1 | $75 |
| 波兰 | 1 | $65 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $133.2K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Endress+Hauser International AG | 德国 | 1 | $28.6K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Beijing Zhiyu Equipment Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 其他纺织制品、其他煤 |
| Beijing Zhiyu Equipment Technology Co., Ltd. | 德国 | 2 | $3.1K | 其他诊断试剂、瓷制实验器皿 |
| Beijing Zhiyu Equipment Technology Co., Ltd. | 土耳其 | 2 | $2.5K | 其他化学制剂、其他实验室玻璃器皿 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $588 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $75 | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $65 | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 18 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 17 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 光学辐射仪器 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 光学辐射仪器 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-01-16 | 其他电气设备 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $947 |
| 2026-01-16 | 真空泵 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-07 | 其他纺织制品 | BEIJING ZHIYU EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 土耳其 | $616 |
| 2026-01-07 | 其他纺织制品 | BEIJING ZHIYU EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 土耳其 | $2.7K |
| 2025-12-04 | 其他化学制剂 | BEIJING ZHIYU EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 土耳其 | $126 |
| 2025-12-04 | 其他诊断试剂 | BEIJING ZHIYU EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD | 德国 | $172 |
| 2025-11-24 | 电力控制板 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $2.9K |
| 2025-11-24 | 切片机零件 | THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD | 美国 | $1.0K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 氯化铵 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $55 |
| 2025-11-27 | 其他诊断试剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $31 |
| 2025-11-27 | 其他诊断试剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $58 |
| 2025-11-27 | 氯化铵 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $55 |
| 2025-11-27 | 其他诊断试剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $58 |
| 2025-11-27 | 其他诊断试剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $31 |
| 2025-10-10 | 其他诊断试剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $58 |
| 2025-10-10 | 氯化铵 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $55 |
| 2025-10-10 | 其他诊断试剂 | HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD | 越南 | $31 |
| 2025-09-18 | 氯化铵 | HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD | 越南 | $55 |