Center for Analysis & Environment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 其他诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN - TRUNG TâM PHâN TíCH Và MôI TRườNG

13
进口笔数
35
出口笔数
$172.2K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2025-11-27
最近出口
8
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $103.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $299 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $103.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75 · 1 笔出口 $149 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $448 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $149 · 1 笔2025-04进口 $238 · 1 笔出口 $147 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 2 笔2025-06进口 $30.4K · 2 笔出口 $147 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415 · 2 笔出口 $289 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $144 · 1 笔2025-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $288 · 2 笔2025-12进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $314 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $96 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $60 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $463 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $155 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $298 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $299 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $152 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $103.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $75 · 1 笔出口 $149 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $448 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $209 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $149 · 1 笔2025-04进口 $238 · 1 笔出口 $147 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $294 · 2 笔2025-06进口 $30.4K · 2 笔出口 $147 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $415 · 2 笔出口 $289 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144 · 1 笔2025-10进口 $6.1K · 1 笔出口 $144 · 1 笔2025-11进口 $21.8K · 1 笔出口 $288 · 2 笔2025-12进口 $297 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108480344
企查查编码QVNAAT918N
成立日期2018-10-18
联系地址Số nhà 30, ngõ 112, phố Mễ Trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN - TRUNG TÂM PHÂN TÍCH VÀ MÔI TRƯỜNG
企业英文名称CENTER FOR ANALYSIS AND ENVIRONMENT - JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 30, ngõ 112, phố Mễ Trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7222 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
电话02432038666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841410真空泵
850440静止变流器
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
841459其他风扇
853710电力控制板
902710气体烟雾分析仪
902790切片机零件
380210活性碳

出口

HS 编码产品
382290其他诊断试剂
282710氯化铵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$127.1K
德国3$31.4K
土耳其3$6.5K
中国2$6.0K
斯洛伐克2$588
英国1$264
中国台湾1$144
日本1$75
波兰1$65

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thermo Fisher Scientific Pte. Ltd.新加坡5$133.2K切片机零件、其他塑料制品
Endress+Hauser International AG德国1$28.6K液体流量计、压力测量仪
Beijing Zhiyu Equipment Technology Co., Ltd.中国2$4.1K其他纺织制品、其他煤
Beijing Zhiyu Equipment Technology Co., Ltd.德国2$3.1K其他诊断试剂、瓷制实验器皿
Beijing Zhiyu Equipment Technology Co., Ltd.土耳其2$2.5K其他化学制剂、其他实验室玻璃器皿
Mouser Electronics, Inc.英国2$588非LED二极管、其他电路开关装置
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$75分析仪器、其他诊断试剂
Turck Banner Singapore Pte. Ltd.新加坡1$65带接头绝缘电线、其他电路开关装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南18$4.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南17$2.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15光学辐射仪器THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$2.0K
2026-04-15光学辐射仪器THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$2.0K
2026-01-16其他电气设备THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$947
2026-01-16真空泵THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD中国$1.5K
2026-01-07其他纺织制品BEIJING ZHIYU EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD土耳其$616
2026-01-07其他纺织制品BEIJING ZHIYU EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD土耳其$2.7K
2025-12-04其他化学制剂BEIJING ZHIYU EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD土耳其$126
2025-12-04其他诊断试剂BEIJING ZHIYU EQUIPMENT TECHNOLOGY CO LTD德国$172
2025-11-24电力控制板THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$2.9K
2025-11-24切片机零件THERMO FISHER SCIENTIFIC PTE LTD美国$1.0K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-27氯化铵HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$55
2025-11-27其他诊断试剂HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$31
2025-11-27其他诊断试剂HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$58
2025-11-27氯化铵HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$55
2025-11-27其他诊断试剂HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$58
2025-11-27其他诊断试剂HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$31
2025-10-10其他诊断试剂HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$58
2025-10-10氯化铵HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$55
2025-10-10其他诊断试剂HOYA GLASS DISK VIETNAM II LTD越南$31
2025-09-18氯化铵HOYA GLASS DISK VIETNAM LTD越南$55

相关企业 · 同类产品

Center for Analysis & Environment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →