Khai An Technical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Kỹ THUậT KHảI AN
3
进口笔数
72
出口笔数
$3.3K
进口金额
$2.46M
出口金额
2024-07-01
最近进口
2025-07-05
最近出口
2
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108185148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDMF9SX3 |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà 3D Số 3 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT KHẢI AN |
| 企业英文名称 | KHAI AN TECHNICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 đường Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 0972757498 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $2.46M |
| 中国 | 1 | $17 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 1 | $1.1K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 51 | $2.45M | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Superior EMS (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 13 | $8.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. - Hai Duong Branch | 越南 | 8 | $3.2K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Union Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 钳子镊子、可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-01 | 油漆溶剂 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-07-01 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $556 |
| 2024-07-01 | 油漆溶剂 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $452 |
| 2024-06-07 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $87 |
| 2024-06-07 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $109 |
| 2024-06-07 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $84 |
| 2024-06-07 | 非黑印刷油墨 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $370 |
| 2024-06-07 | 油漆溶剂 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | — | $414 |
| 2024-05-30 | 非黑印刷油墨 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2024-05-30 | 油漆溶剂 | SEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $415 |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 塑料管件 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $1 |
| 2025-07-05 | 塑料管件 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $2 |
| 2025-07-05 | 塑料管件 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $1 |
| 2025-07-05 | 清洁用布 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $5 |
| 2025-07-05 | 其他塑料制品 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $9 |
| 2025-07-05 | 自粘塑料卷 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $10 |
| 2025-07-05 | 塑料管件 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $9 |
| 2025-07-05 | 塑料管件 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $2 |
| 2025-07-05 | 液压气压阀门 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $69 |
| 2025-07-05 | 塑料管件 | SUPERIOR EMS (VIET NAM) LTD | 越南 | $1 |