An Thinh Phat Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 瓷制装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV XUấT NHậP KHẩU AN THịNH PHáT
29
进口笔数
0
出口笔数
$327.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702141579 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNGD3Y9 |
| 成立日期 | 2023-08-16 |
| 联系地址 | Ô 12 – LK 20 – KĐT GreenPark, Xã Hải Xuân, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV XUẤT NHẬP KHẨU AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 12 – LK 20 – KĐT GreenPark, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84363590216 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 821490 | 刀具 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $327.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Quan Jia Fu Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $271.1K | 瓷制装饰品、防水鞋 |
| Dongxing City Xinglong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $56.8K | 防水鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-13 | 灌装封口机 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-05-13 | 防水鞋 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $480 |
| 2024-05-13 | 瓷制装饰品 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-05-13 | 纺织面料鞋 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-13 | 其他电气开关 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-05-13 | 其他气泵 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-05-13 | 防水鞋 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-05-13 | 阀门龙头 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-13 | 非玻塑灯具零件 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-13 | 纺织面料鞋 | DONGXING CITY QUAN JIA FU TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |