EPE Foam Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EPE FOAM PACKAGING
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$59.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-24
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702966713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P7AWQ1 |
| 成立日期 | 2021-03-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 19, 20, 37, tờ bản đồ số 9, khu Phố Tân Lương, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EPE FOAM PACKAGING |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 221, tờ bản đồ số 35, khu Phố Bình Chánh, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84938008691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 33 | $59.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $29.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $27.6K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Point Pod Pty Ltd | 越南 | 2 | $1.7K | 其他铝制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $492 |
| 2026-03-24 | 其他泡沫塑料 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $492 |
| 2026-03-24 | 其他泡沫塑料 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-24 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-19 | 其他泡沫塑料 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $504 |
| 2026-03-19 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $504 |
| 2026-01-26 | 其他泡沫塑料 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-24 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-04 | 其他泡沫塑料 | LIXIL GLOBAL MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-04 | 其他泡沫塑料 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.3K |