Hung Thinh Equipment Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THIếT Bị HưNG THịNH
14
进口笔数
0
出口笔数
$507.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109816163 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WSGQ3G |
| 成立日期 | 2021-11-12 |
| 联系地址 | Số 70, đường Thống Nhất, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HUNG THINH EQUIPMENT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, đường Thống Nhất, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84988935825 |
| 邮箱 | thietbihungthinh2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $507.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young Sung Corp | 韩国 | 14 | $507.4K | 空调机零件、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Young Sung Corp | 韩国 | $470 |
| 2025-03-11 | 20W以下固定电阻器 | Young Sung Corp | 韩国 | $136 |
| 2025-03-11 | 空调机零件 | Young Sung Corp | 韩国 | $211 |
| 2025-03-11 | 空调机零件 | Young Sung Corp | 韩国 | $26 |
| 2025-03-11 | 空调机零件 | Young Sung Corp | 韩国 | $365 |
| 2025-03-11 | 其他气泵 | Young Sung Corp | 韩国 | $1.8K |
| 2025-03-11 | 空调机零件 | Young Sung Corp | 韩国 | $689 |
| 2025-03-11 | 空调机零件 | Young Sung Corp | 韩国 | $50 |
| 2025-03-11 | 其他气泵 | Young Sung Corp | 韩国 | $4.6K |
| 2025-03-11 | 空调机零件 | Young Sung Corp | 韩国 | $487 |