NGUYEN HOANG INVESTMENT & TRADE DEVELOPMENT CO.,LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Thương Mại Nguyễn Hoàng
17
进口笔数
22
出口笔数
$139.5K
进口金额
$144.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800902381 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWE2R5Y |
| 成立日期 | 2011-03-04 |
| 联系地址 | Thôn An Điền Giáp, Xã An Phú, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NGUYỄN HOÀNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84948227995 |
| 邮箱 | nguyenhoanghaiduong2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $139.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $144.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 15 | $113.3K | 其他办公设备、非乙烯塑料袋 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 2 | $26.2K | 其他办公设备、加工植物油 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Vietnam Creative Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $130.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 2 | $14.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $493 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $483 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $483 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $386 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $603 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $483 |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | BONSEN ELECTRONICS LTD VIET NAM | 越南 | $4.0K |
| 2026-04-08 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $8.6K |
| 2026-04-07 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-03 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-04-02 | 其他机器刀具 | BONSEN VIETNAM CREATIVE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.7K |