TR E & C CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TR E&C
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$74.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502452742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDSSK82H |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số nhà 395 đường Lê Duẩn, Khu phố Tân Hạnh, Phường Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TR E&C |
| 企业英文名称 | TR E&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84979091145 |
| 邮箱 | trenc421@gmail.com |
| 官网 | tr-enc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $74.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $74.7K | 其他钢铁结构体、非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $37.6K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁结构体 | DLE STEEL INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | $28.1K |