Nvn Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 351 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

31
进口笔数
351
出口笔数
$314.9K
进口金额
$1.09M
出口金额
2025-06-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $7.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 18 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $12.6K · 9 笔2023-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-01进口 $21.3K · 2 笔出口 $11.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 6 笔2024-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $49.7K · 15 笔2024-04进口 $54.0K · 2 笔出口 $56.6K · 8 笔2024-05进口 $389 · 1 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-07进口 $60 · 1 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $26.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-12进口 $15 · 1 笔出口 $72.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-06进口 $120 · 1 笔出口 $6.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.5K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $26.8K · 3 笔出口 $7.5K · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 18 笔2023-11进口 $2.1K · 1 笔出口 $12.6K · 9 笔2023-12进口 $15.5K · 1 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-01进口 $21.3K · 2 笔出口 $11.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 6 笔2024-03进口 $15.5K · 1 笔出口 $49.7K · 15 笔2024-04进口 $54.0K · 2 笔出口 $56.6K · 8 笔2024-05进口 $389 · 1 笔出口 $10.8K · 7 笔2024-06进口 $10.8K · 2 笔出口 $4.6K · 5 笔2024-07进口 $60 · 1 笔出口 $17.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 5 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $6.2K · 7 笔2024-10进口 $13.2K · 1 笔出口 $26.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-12进口 $15 · 1 笔出口 $72.4K · 19 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 9 笔2025-06进口 $120 · 1 笔出口 $6.6K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 13 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $296.5K · 17 笔

工商档案

企业注册号0303086197
企查查编码QVNQVW63PJ
成立日期2003-10-13
联系地址64/1 Xuân Diệu, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN N.V.N
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址64/1 Xuân Diệu, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842838116078
传真02838116077
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842710电动叉车
843120机械零件
853890电器装置零件
401693非泡沫橡胶密封件
853230可变电容器
392690其他塑料制品
842542液压车辆千斤顶
848420机械密封件
850440静止变流器
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
843120机械零件
853929其他白炽灯
401290其他橡胶轮胎
401693非泡沫橡胶密封件
271019非轻质石油
848210滚珠轴承
851230车辆音响信号器
871690非机动车零件
850720铅酸蓄电池
400932纺织增强橡胶管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本15$179.9K
泰国7$114.8K
斯洛文尼亚1$15.2K
中国7$1.8K
马来西亚2$1.7K
意大利1$1.3K
中国台湾1$54

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南351$1.09M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Logisnext Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡23$295.2K机械零件、非泡沫橡胶密封件
EnergyHub Asia Pte. Ltd.新加坡1$17.1K铅酸蓄电池、静止变流器
DEXION ASIA SDN BHD马来西亚2$1.7K其他钢铁结构体、电力控制板
EIKTO BATTERY CO., LIMITED中国香港1$330锂离子电池、静止变流器
TVH PART NV荷兰1$323碳刷
Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国1$120非CRT显示器、其他电视摄像机
Zhejiang EP Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$60电动叉车、机械零件
Carol博茨瓦纳1$15女式化纤睡衣、其他钢铁制品

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南31$98.8K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南54$66.4K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Proterial Vietnam Co., Ltd.越南16$65.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南25$47.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南29$47.3K其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南15$45.6K其他印刷机零件、绝缘电线
Dainichi Color Vietnam Co., Ltd.越南11$42.8K其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南11$31.0KABS共聚物、其他钢铁制品
Vietnam Iritani Co., Ltd.越南17$20.5K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Canon Vietnam Co., Ltd.越南11$6.9K其他印刷机零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-23其他电视摄像机Veise (Guangzhou) Electronics Co., Ltd.中国$120
2024-12-2360伏以下继电器Carol中国$15
2024-10-11电动叉车Mitsubishi Logisnext Asia Pacific Pte. Ltd.日本$13.2K
2024-09-09电动运输车Mitsubishi Logisnext Asia Pacific Pte. Ltd.日本$3.4K
2024-07-10电器装置零件Zhejiang EP Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$60
2024-06-11电动叉车Mitsubishi Logisnext Asia Pacific Pte. Ltd.日本$10.1K
2024-06-07车用线束Mitsubishi Logisnext Asia Pacific Pte. Ltd.日本$357
2024-06-07车用线束Mitsubishi Logisnext Asia Pacific Pte. Ltd.日本$383
2024-05-13电器装置零件Mitsubishi Logisnext Asia Pacific Pte. Ltd.中国$389
2024-04-11电动叉车Mitsubishi Logisnext Asia Pacific Pte. Ltd.日本$4.9K

出口(共 351)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他橡胶轮胎Canon Vietnam Co., Ltd.越南$574
2026-04-24其他橡胶轮胎Canon Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-04-24纺织增强橡胶管Canon Vietnam Co., Ltd.越南$161
2026-04-24纺织增强橡胶管Canon Vietnam Co., Ltd.越南$444
2026-04-23机械零件越南$147
2026-04-23其他白炽灯Canon Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-04-23气动直线发动机越南$211
2026-04-23其他白炽灯Canon Vietnam Co., Ltd.越南$27
2026-04-23机械零件越南$295
2026-04-23车辆音响信号器Canon Vietnam Co., Ltd.越南$211

相关企业 · 同类产品

Nvn Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →