Tran Nguyen Environmental Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 液体气体测量仪

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Trần Nguyễn

25
进口笔数
0
出口笔数
$327.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305812567
企查查编码QVNNK936YC
成立日期2008-06-25
联系地址69 Đường Số 8, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TRẦN NGUYỄN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842862960731
邮箱trannguyeneco@gmail.com
官网trannguyenco.com.vn
传真02862960810
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902680液体气体测量仪
853949紫外线红外线灯
902730光学分光仪
381512贵金属催化剂
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
741980其他铜制品
842121水净化机械
842199过滤净化器零件
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国9$268.4K
日本7$17.5K
加拿大1$15.3K
印度1$12.4K
德国5$6.7K
瑞典1$4.4K
中国1$1.8K
英国1$808

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Keika Ventures LLC美国5$209.9K气体烟雾分析仪、切片机零件
Clean Air Engineering, Inc.美国2$51.7K液体气体测量仪、气体烟雾分析仪
Nova Analytical Systems Inc加拿大1$15.3K液体气体测量仪
Instrumex印度1$12.4K分析仪器、初级硅氧烷
Jasco International印度2$9.2K光学分光仪、切片机零件
Irmeco GmbH & Co. KG德国2$6.8K其他诊断试剂、分析仪器
HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd.新加坡2$6.2K分析仪器、切片机零件
IMR Environmental Equipment Inc.美国1$5.7K气体烟雾分析仪、液体气体测量仪
Nabert Therm GmbH德国1$2.7K工业电炉、工业炉具零件
Shanghai ASNK Industry Co., Ltd.中国1$1.8K其他塑料包装制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14液体气体测量仪KEIKA VENTURES LLC美国$59.0K
2026-04-14液体气体测量仪KEIKA VENTURES LLC美国$59.0K
2025-11-14液体气体测量仪KEIKA VENTURES LLC美国$30.3K
2025-08-18液体气体测量仪INSTRUMEX印度$12.4K
2025-06-16其他光学元件MAASSEN GMBH LABORPRODUKTE德国$407
2025-06-16切片机零件MAASSEN GMBH LABORPRODUKTE德国$837
2025-06-16紫外线红外线灯SHENYANG MEIHUI TECHNOLOGY CO LTD日本$440
2025-03-28液体气体测量仪KEIKA VENTURES LLC美国$28.5K
2025-03-07仪器滤光片IRMECO GMBH & CO KG德国$2.4K
2025-01-17光学分光仪JASCO INTERNATIONAL日本$4.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tran Nguyen Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →