Tran Nguyen Environmental Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 液体气体测量仪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Môi Trường Trần Nguyễn
- 邮箱6,978
25
进口笔数
0
出口笔数
$327.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305812567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNK936YC |
| 成立日期 | 2008-06-25 |
| 联系地址 | 69 Đường Số 8, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TRẦN NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842862960731 |
| 邮箱 | trannguyeneco@gmail.com |
| 官网 | trannguyenco.com.vn |
| 传真 | 02862960810 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 381512 | 贵金属催化剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 9 | $268.4K |
| 日本 | 7 | $17.5K |
| 加拿大 | 1 | $15.3K |
| 印度 | 1 | $12.4K |
| 德国 | 5 | $6.7K |
| 瑞典 | 1 | $4.4K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $808 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Keika Ventures LLC | 美国 | 5 | $209.9K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Clean Air Engineering, Inc. | 美国 | 2 | $51.7K | 液体气体测量仪、气体烟雾分析仪 |
| Nova Analytical Systems Inc | 加拿大 | 1 | $15.3K | 液体气体测量仪 |
| Instrumex | 印度 | 1 | $12.4K | 分析仪器、初级硅氧烷 |
| Jasco International | 印度 | 2 | $9.2K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Irmeco GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $6.8K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| HORIBA Instruments (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.2K | 分析仪器、切片机零件 |
| IMR Environmental Equipment Inc. | 美国 | 1 | $5.7K | 气体烟雾分析仪、液体气体测量仪 |
| Nabert Therm GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 工业电炉、工业炉具零件 |
| Shanghai ASNK Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他塑料包装制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $59.0K |
| 2026-04-14 | 液体气体测量仪 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $59.0K |
| 2025-11-14 | 液体气体测量仪 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $30.3K |
| 2025-08-18 | 液体气体测量仪 | INSTRUMEX | 印度 | $12.4K |
| 2025-06-16 | 其他光学元件 | MAASSEN GMBH LABORPRODUKTE | 德国 | $407 |
| 2025-06-16 | 切片机零件 | MAASSEN GMBH LABORPRODUKTE | 德国 | $837 |
| 2025-06-16 | 紫外线红外线灯 | SHENYANG MEIHUI TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $440 |
| 2025-03-28 | 液体气体测量仪 | KEIKA VENTURES LLC | 美国 | $28.5K |
| 2025-03-07 | 仪器滤光片 | IRMECO GMBH & CO KG | 德国 | $2.4K |
| 2025-01-17 | 光学分光仪 | JASCO INTERNATIONAL | 日本 | $4.9K |