Hoa Tin Clear Machinery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC TINH VI HOA TíN
8
进口笔数
16
出口笔数
$160.9K
进口金额
$130.3K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-06-20
最近出口
5
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301200630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6DVYPND |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | Đường 38, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC TINH VI HOA TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 38, Xã Tân Chi, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 电话 | +84983199286 |
| 邮箱 | Congtymaymoctinhvihoatin@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $160.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $130.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $79.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Huaichai Power (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $66.6K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Blue & Green Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.7K | 其他钢铁制品、聚丙烯聚合物 |
| Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.7K | 聚丙烯聚合物、聚碳酸酯 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.4K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $812 | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-12-24 | 滑轮飞轮 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2025-12-24 | 其他塑料制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2025-12-24 | 其他钢铁制品 | RUNTO TRADING CO LTD | 中国 | $6 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 其他钢铁制品 | INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG JUSTECH VIET NAM | 越南 | $1.4K |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $295 |
| 2025-02-19 | 贱金属配件 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-02-19 | 贱金属配件 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $124 |
| 2025-02-19 | 贱金属配件 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-19 | 贱金属配件 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2025-02-19 | 其他钢铁制品 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2025-02-12 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $2.3K |