Hoa Tin Clear Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC TINH VI HOA TíN

8
进口笔数
16
出口笔数
$160.9K
进口金额
$130.3K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2025-06-20
最近出口
5
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.3K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $812 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $812 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-07进口 $45.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301200630
企查查编码QVN6DVYPND
成立日期2022-01-21
联系地址Đường 38, Xã Lạc Vệ, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC TINH VI HOA TÍN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 38, Xã Tân Chi, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
电话+84983199286
邮箱Congtymaymoctinhvihoatin@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830210贱金属铰链
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
690911瓷制实验器皿
730721不锈钢管件
731829其他钢铁非螺纹件
761699其他铝制品
830150贱金属带锁扣

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆
391740塑料管件
401699其他硫化橡胶制品
848180阀门龙头
850440静止变流器
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$160.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$130.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国3$79.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Zhongxinda International Trade (HK) Co., Ltd.中国1$45.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Runto Trading Co., Ltd.越南2$18.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Huaichai Power (Jiangsu) Co., Ltd.中国1$12.5K75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$5.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
The Wing Fat Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南8$66.6K其他纸制品、瓦楞纸箱
Blue & Green Vietnam Co., Ltd.越南1$18.7K其他钢铁制品、聚丙烯聚合物
Blue & Green Home Articles Vietnam Co., Ltd.越南1$18.7K聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南1$11.4K轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Cymax Vietnam Co., Ltd.越南1$11.4K木托盘、其他钢铁制品
Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Intelligent MFG Justech Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd.越南2$812其他塑料制品、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$54
2025-12-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$12
2025-12-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$4
2025-12-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$28
2025-12-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$15
2025-12-24滑轮飞轮RUNTO TRADING CO LTD中国$28
2025-12-24其他塑料制品RUNTO TRADING CO LTD中国$64
2025-12-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$88
2025-12-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$111
2025-12-24其他钢铁制品RUNTO TRADING CO LTD中国$6

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-20其他钢铁制品INTELLIGENT MFG JUSTECH VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-06-06其他钢铁制品CONG TY TNHH INTELLIGENT MFG JUSTECH VIET NAM越南$1.4K
2025-02-19其他钢铁制品CYMAX VIETNAM CO LTD越南$295
2025-02-19贱金属配件CYMAX VIETNAM CO LTD越南$173
2025-02-19贱金属配件CYMAX VIETNAM CO LTD越南$162
2025-02-19其他钢铁制品CYMAX VIETNAM CO LTD越南$124
2025-02-19贱金属配件CYMAX VIETNAM CO LTD越南$2.3K
2025-02-19贱金属配件CYMAX VIETNAM CO LTD越南$5.6K
2025-02-19其他钢铁制品CYMAX VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2025-02-12贱金属配件CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM越南$2.3K

相关企业 · 同类产品

Hoa Tin Clear Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →