TAJSEEBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAJSEEBAL
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$186.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316215795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM1YAH75 |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Phòng B.3A.17, Tầng 3A, Tòa nhà Millennium, số 132 Bến Vân Đ, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAJSEEBAL |
| 企业英文名称 | TAJSEEBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84934444560 |
| 邮箱 | naeem@tajseebal.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 4 | $116.3K |
| 以色列 | 2 | $32.5K |
| 越南 | 1 | $30.8K |
| 突尼斯 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kokotaj Trading L.L.C. | 阿联酋 | 3 | $62.8K | 其他椰子、纸制餐具 |
| KOKOTAJ TRADING L L C | 阿联酋 | 3 | $53.6K | 其他椰子、纸制卷轴 |
| KOKOTAJ TRADING L L C | 越南 | 1 | $30.8K | 其他椰子 |
| MASARWA ABDEL HAKIM | 以色列 | 1 | $17.5K | 其他椰子、纸制卷轴 |
| MASAEWA ABDEL HAKIM | 以色列 | 1 | $15.0K | 其他椰子、纸制卷轴 |
| ZETEN FARM HOUSE | 1 | $6.7K | 其他椰子 | |
| ZETEN FARM HOUSE | 突尼斯 | 1 | $3 | 纸制卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他椰子 | ZETEN FARM HOUSE | — | $6.7K |
| 2026-01-16 | 纸制卷轴 | ZETEN FARM HOUSE | 突尼斯 | $3 |
| 2026-01-13 | 其他椰子 | KOKOTAJ TRADING L L C | 阿联酋 | $21.2K |
| 2026-01-13 | 纸制卷轴 | KOKOTAJ TRADING L L C | 阿联酋 | $5 |
| 2025-12-04 | 纸制卷轴 | MASARWA ABDEL HAKIM | 以色列 | $5 |
| 2025-12-04 | 其他椰子 | MASARWA ABDEL HAKIM | 以色列 | $17.5K |
| 2025-08-09 | 其他椰子 | MASAEWA ABDEL HAKIM | 以色列 | $15.0K |
| 2025-08-09 | 不锈钢家用制品 | MASAEWA ABDEL HAKIM | 以色列 | $3 |
| 2025-08-09 | 纸制卷轴 | MASAEWA ABDEL HAKIM | 以色列 | $3 |
| 2025-03-03 | 其他椰子 | KOKOTAJ TRADING L L C | 越南 | $30.8K |