Venus International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế VENUS
5
进口笔数
0
出口笔数
$825.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301147296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSRY0GK |
| 成立日期 | 2020-08-25 |
| 联系地址 | Thôn Núi Bất Lự, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VENUS |
| 企业英文名称 | VENUS INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Núi Bất Lự, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84329579981 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $684.0K |
| 美国 | 2 | $141.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dongfang Bayley Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $568.6K | 针叶木胶合板 |
| Wedo Cabinetry Inc. | 英国 | 2 | $141.0K | 木制家具零件、木制厨房家具 |
| Shandong Yinmei International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $115.4K | 工业电炉、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-05 | 其他薄木板 | Wedo Cabinetry Inc. | 美国 | $20.6K |
| 2024-03-05 | 其他薄木板 | Wedo Cabinetry Inc. | 美国 | $12.0K |
| 2024-03-05 | 其他薄木板 | Wedo Cabinetry Inc. | 美国 | $37.4K |
| 2024-02-23 | 其他薄木板 | Wedo Cabinetry Inc. | 美国 | $38.2K |
| 2024-02-23 | 其他薄木板 | Wedo Cabinetry Inc. | 美国 | $6.6K |
| 2024-02-23 | 其他薄木板 | Wedo Cabinetry Inc. | 美国 | $26.2K |
| 2023-12-07 | 针叶木胶合板 | Shandong Yinmei International Trade Co., Ltd. | 中国 | $67.0K |
| 2023-12-07 | 针叶木胶合板 | Shandong Yinmei International Trade Co., Ltd. | 中国 | $35.7K |
| 2023-12-07 | 针叶木胶合板 | Shandong Yinmei International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2023-01-31 | 针叶木胶合板 | Shandong Dongfang Bayley Wood Co., Ltd. | 中国 | $734 |