Hong Thinh International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 其他机器刀具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HồNG THịNH
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201986417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB9V223 |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | Đầm Cống Kết, tổ dân phố Tân Khê (tại Công ty TNHH thương mại và xây dựng Mạnh Hùng), Phường Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HỒNG THỊNH |
| 企业英文名称 | HONG THINH INTERNATIONAL TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84896122130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $1.82M |
| 泰国 | 11 | $39.1K |
| 日本 | 8 | $31.0K |
| 奥地利 | 3 | $3.3K |
| 中国台湾 | 1 | $430 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengerda New Materials (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $975.4K | 其他机器刀具、手工带锯条 |
| Shandong Doc Tic Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $919.5K | 其他机器刀具、自攻螺钉 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 泰国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 非自走式叉车 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $873 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁制品 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-20 | 其他机器刀具 | SHANDONG DOC TIC IMPORT & EXPORT CO LTD | 日本 | $2.5K |