Kihazafa Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Kihazafa
11
进口笔数
0
出口笔数
$290.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312011102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VNJ01P |
| 成立日期 | 2012-10-17 |
| 联系地址 | 811A Tạ Quang Bửu, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI KIHAZAFA |
| 企业英文名称 | KIHAZAFA MANUFACTURING & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 811A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84913723735 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 11 | $290.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | 11 | $290.3K | 醇酸树脂、聚甲基丙烯酸甲酯 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-23 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2025-05-23 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2025-05-23 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2025-03-31 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2025-03-31 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $10.7K |
| 2025-03-31 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2025-03-31 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2024-08-28 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $20.8K |
| 2024-05-31 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2024-05-31 | 醇酸树脂 | CITRA RESINS INDUSTRIES | 印度尼西亚 | $8.8K |