Tam Phuc Nhi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 396 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM PHúC NHI

396
进口笔数
135
出口笔数
$7.01M
进口金额
$10.67M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-24
最近出口
7
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $909.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.8K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-09进口 $123.3K · 12 笔出口 $280.6K · 3 笔2023-10进口 $21.6K · 10 笔出口 $126.7K · 2 笔2023-11进口 $238.9K · 8 笔出口 $124.9K · 3 笔2023-12进口 $132.4K · 10 笔出口 $253.0K · 2 笔2024-01进口 $192.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.5K · 4 笔出口 $512.3K · 2 笔2024-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $185.3K · 2 笔2024-04进口 $209.3K · 9 笔出口 $153.8K · 1 笔2024-05进口 $188.7K · 15 笔出口 $169.3K · 2 笔2024-06进口 $242.0K · 8 笔出口 $364.6K · 6 笔2024-07进口 $358.8K · 16 笔出口 $223.7K · 5 笔2024-08进口 $109.6K · 8 笔出口 $662.6K · 6 笔2024-09进口 $145.0K · 12 笔出口 $126.5K · 3 笔2024-10进口 $333.6K · 16 笔出口 $459.2K · 5 笔2024-11进口 $161.6K · 13 笔出口 $246.8K · 6 笔2024-12进口 $482.3K · 24 笔出口 $789.7K · 9 笔2025-01进口 $103.5K · 10 笔出口 $223.4K · 2 笔2025-02进口 $51.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $576.6K · 18 笔出口 $274.7K · 3 笔2025-04进口 $259.8K · 18 笔出口 $297.1K · 5 笔2025-05进口 $360.9K · 14 笔出口 $476.0K · 3 笔2025-06进口 $72.1K · 8 笔出口 $909.3K · 5 笔2025-07进口 $75.0K · 12 笔出口 $209.2K · 6 笔2025-08进口 $381.6K · 14 笔出口 $414.2K · 6 笔2025-09进口 $114.1K · 10 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-10进口 $486 · 1 笔出口 $552.0K · 4 笔2025-11进口 $32.5K · 4 笔出口 $93.2K · 4 笔2025-12进口 $238.3K · 13 笔出口 $98.5K · 2 笔2026-01进口 $65.7K · 6 笔出口 $361.0K · 5 笔2026-02进口 $247.2K · 13 笔出口 $260.0K · 4 笔2026-03进口 $23.4K · 5 笔出口 $219.9K · 3 笔2026-04进口 $374.1K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.8K · 2 笔出口 $9.6K · 1 笔2023-09进口 $123.3K · 12 笔出口 $280.6K · 3 笔2023-10进口 $21.6K · 10 笔出口 $126.7K · 2 笔2023-11进口 $238.9K · 8 笔出口 $124.9K · 3 笔2023-12进口 $132.4K · 10 笔出口 $253.0K · 2 笔2024-01进口 $192.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.5K · 4 笔出口 $512.3K · 2 笔2024-03进口 $12.8K · 2 笔出口 $185.3K · 2 笔2024-04进口 $209.3K · 9 笔出口 $153.8K · 1 笔2024-05进口 $188.7K · 15 笔出口 $169.3K · 2 笔2024-06进口 $242.0K · 8 笔出口 $364.6K · 6 笔2024-07进口 $358.8K · 16 笔出口 $223.7K · 5 笔2024-08进口 $109.6K · 8 笔出口 $662.6K · 6 笔2024-09进口 $145.0K · 12 笔出口 $126.5K · 3 笔2024-10进口 $333.6K · 16 笔出口 $459.2K · 5 笔2024-11进口 $161.6K · 13 笔出口 $246.8K · 6 笔2024-12进口 $482.3K · 24 笔出口 $789.7K · 9 笔2025-01进口 $103.5K · 10 笔出口 $223.4K · 2 笔2025-02进口 $51.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $576.6K · 18 笔出口 $274.7K · 3 笔2025-04进口 $259.8K · 18 笔出口 $297.1K · 5 笔2025-05进口 $360.9K · 14 笔出口 $476.0K · 3 笔2025-06进口 $72.1K · 8 笔出口 $909.3K · 5 笔2025-07进口 $75.0K · 12 笔出口 $209.2K · 6 笔2025-08进口 $381.6K · 14 笔出口 $414.2K · 6 笔2025-09进口 $114.1K · 10 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-10进口 $486 · 1 笔出口 $552.0K · 4 笔2025-11进口 $32.5K · 4 笔出口 $93.2K · 4 笔2025-12进口 $238.3K · 13 笔出口 $98.5K · 2 笔2026-01进口 $65.7K · 6 笔出口 $361.0K · 5 笔2026-02进口 $247.2K · 13 笔出口 $260.0K · 4 笔2026-03进口 $23.4K · 5 笔出口 $219.9K · 3 笔2026-04进口 $374.1K · 9 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108499521
企查查编码QVNDA4YNTR
成立日期2018-11-05
联系地址Số nhà 10, hẻm 66/18/10, đường Dịch Vọng Hậu, Tổ 27, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM PHÚC NHI
企业英文名称TAM PHUC NHI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 10, hẻm 66/18/10, đường Dịch Vọng Hậu, Tổ 27, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
电话+84936754226
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
580710机织标签
580639其他窄幅织物
401590硫化橡胶服装
960719其他拉链
600410弹性针织布
482110印刷标签
551519聚酯短纤机织物
401519非医用橡胶手套
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
611030化纤针织服装
620530男式纤维衬衫
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
610230女式针织外套
620290其他纺织大衣
610620女式针织衬衫
610520化纤男衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国316$6.49M
中国香港60$358.8K
越南2$88.8K
韩国16$70.0K
印度尼西亚4$1.4K
马达加斯加2$17

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国87$9.18M
韩国18$879.0K
越南8$256.1K
英国15$181.0K
加拿大8$171.5K
沙特阿拉伯1$530

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apropos中国272$5.53M聚酯短纤织物、弹性针织布
Apropos越南126$1.33M印刷标签、其他拉链
Apropos美国2$88.8K棉质连衣裙、女式化纤服装
I Mar International Korea韩国2$65.0K聚酯短纤机织物、塑料衣着附件
Winnitex Ltd.中国4$379棉割绒灯芯绒、980200
I Mar Mada SARL马达加斯加2$15染色合成针织布、其他针织布
I-MAR MADA SARL马达加斯加2$2其他人造窄幅布

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
I MAR LLC美国56$7.36M女式化纤服装、女式化纤裤
I-MAR LLC美国14$1.67M女式化纤裤、女式化纤服装
I-MAR LLC韩国9$768.9K女式化纤裤、女式化纤服装
HappyThreads (UK) Ltd.英国18$236.4K女式化纤服装、女式化纤裤
White Cross加拿大8$171.5K女式化纤服装、女式化纤裤
Tien Diep Joint Stock Company for Production, Trading and Export越南4$134.3K印刷标签、聚酯短纤机织物
Eglonext LLC美国9$84.4K男式化纤裤、女式化纤裤
Global Night Owl美国5$49.9K女式针织外套、女式化纤裤
Eglonext LLC韩国2$23.6K化纤男衬衫、女式针织衬衫
I Mar International Korea韩国4$4.2K男式纤维衬衫、女式化纤服装

近期贸易明细

进口(共 396)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24机织标签APROPOS中国$407
2026-04-24机织标签APROPOS中国$407
2026-04-24其他窄幅织物APROPOS中国$78
2026-04-24其他窄幅织物APROPOS中国$78
2026-04-23非医用橡胶手套APROPOS中国$965
2026-04-23塑料衣着附件APROPOS中国$235
2026-04-23非医用橡胶手套APROPOS中国$965
2026-04-23印刷标签APROPOS中国$460
2026-04-23聚酯短纤织物APROPOS中国$34.5K
2026-04-23硫化橡胶服装APROPOS中国$1.2K

出口(共 135)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24男式纤维衬衫I-MAR LLC韩国$816
2026-04-24女式化纤服装I-MAR LLC韩国$2.2K
2026-03-27女式化纤裤HAPPYTHREADS (UK) LTD韩国$6.9K
2026-03-27女式化纤服装HAPPYTHREADS (UK) LTD韩国$6.2K
2026-03-26女式化纤服装I-MAR LLC韩国$19.1K
2026-03-26女式化纤服装I-MAR LLC韩国$18.3K
2026-03-26女式化纤服装I-MAR LLC韩国$40.5K
2026-03-26女式化纤服装I-MAR LLC韩国$21.9K
2026-03-26男式纤维衬衫I-MAR LLC韩国$37.4K
2026-03-26女式化纤服装I-MAR LLC韩国$15.3K

相关企业 · 同类产品

Tam Phuc Nhi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →