Tam Phuc Nhi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 417 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM PHúC NHI
417
进口笔数
191
出口笔数
$7.45M
进口金额
$10.91M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-27
最近出口
13
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108499521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDA4YNTR |
| 成立日期 | 2018-11-05 |
| 联系地址 | Số nhà 10, hẻm 66/18/10, đường Dịch Vọng Hậu, Tổ 27, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM PHÚC NHI |
| 企业英文名称 | TAM PHUC NHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 10, hẻm 66/18/10, đường Dịch Vọng Hậu, Tổ 27, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84936754226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 610230 | 女式针织外套 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 327 | $6.60M |
| 越南 | 10 | $392.3K |
| 中国香港 | 62 | $384.5K |
| 韩国 | 16 | $70.0K |
| 印度尼西亚 | 4 | $1.4K |
| 马达加斯加 | 2 | $17 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 136 | $9.18M |
| 韩国 | 23 | $1.10M |
| 越南 | 8 | $256.1K |
| 英国 | 15 | $181.0K |
| 加拿大 | 8 | $171.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $530 |
| 肯尼亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apropos | 中国 | 272 | $5.53M | 聚酯短纤织物、弹性针织布 |
| Apropos | 越南 | 139 | $1.46M | 印刷标签、其他拉链 |
| Tien Diep Export Trading & Manufacturing Joint Stock Company | 越南 | 2 | $93.5K | 化纤女式大衣、女式化纤裤 |
| Apropos | 美国 | 2 | $88.8K | 棉质连衣裙、女式化纤服装 |
| Sao Mai Garment & Textile Joint Stock Company | 越南 | 2 | $65.5K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| I Mar International Korea | 韩国 | 2 | $65.0K | 聚酯短纤机织物、塑料衣着附件 |
| Hoa Sen Phu Tho Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $49.0K | 棉针织服装、女式针织衬衫 |
| Winnitex Ltd. | 中国 | 4 | $379 | 980200、棉割绒灯芯绒 |
| I Mar Mada SARL | 马达加斯加 | 2 | $15 | 染色合成针织布、其他针织布 |
| I-MAR MADA SARL | 马达加斯加 | 2 | $2 | 其他人造窄幅布 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| I MAR LLC | 美国 | 56 | $7.36M | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| I-MAR LLC | 美国 | 53 | $1.67M | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| I-MAR LLC | 韩国 | 12 | $937.3K | 女式化纤裤、女式化纤服装 |
| HappyThreads (UK) Ltd. | 英国 | 18 | $236.4K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| White Cross | 加拿大 | 9 | $171.5K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Tien Diep Joint Stock Company for Production, Trading and Export | 越南 | 4 | $134.3K | 印刷标签、聚酯短纤机织物 |
| EGLONEXT LLC | 美国 | 16 | $84.4K | 女式化纤服装、男式化纤裤 |
| Eglonext LLC | 韩国 | 4 | $79.9K | 化纤男衬衫、女式针织衬衫 |
| Global Night Owl | 美国 | 7 | $49.9K | 女式针织外套、女式化纤裤 |
| I Mar International Korea | 韩国 | 4 | $4.2K | 男式纤维衬衫、女式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚酯短纤织物 | Apropos | 中国 | $27.7K |
| 2026-06-12 | 染色合成针织布 | Apropos | 中国 | $13.3K |
| 2026-06-09 | 印刷标签 | Apropos | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-09 | 非乙烯塑料袋 | Apropos | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-09 | 非医用橡胶手套 | Apropos | 中国 | $438 |
| 2026-06-09 | 其他窄幅织物 | Apropos | 中国 | $737 |
| 2026-06-09 | 机织标签 | Apropos | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-09 | 机织标签 | Apropos | 中国 | $377 |
| 2026-06-08 | 弹性针织布 | Apropos | 中国 | $6.6K |
| 2026-06-08 | 聚酯短纤织物 | Apropos | 中国 | $1.4K |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-27 | WEARING APPARELMEDICAL SCRUB'S -LADIES' WOVE N BLOUSESMEDICAL SCRUB'S -LADIES' WOVEN PANT SMEDICAL SCRUB'S -MEN'S WOVEN JACKET | I-MAR LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-10 | WEARING APPARELMEDICAL SCRUB'S -LADIES' WOVE N BLOUSESMEDICAL SCRUB'S - LADIES' WOVEN JAC KETMEDICAL SCRUB'S -LADIES' WOVEN PANTS | I-MAR LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | WEARING APPARELMEDICAL SCRUB'S -WOMEN'S KNIT TOPMEDICAL SCRUB'S -WOMEN'S WOVEN TOPMEDIC AL SCRUB'S -WOMEN'S WOVEN JACKETMEDICAL SCRU B'S -WOMEN'S WOVEN PANTSMEDICAL SCRUB'S -MEN 'S WOVEN PANTSMEDICAL SCRUB'S -MEN'S WOVEN S HIRTS | I-MAR LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | WEARING APPARELMEDICAL SCRUB'S -LADIES' WOVE N BLOUSESMEDICAL SCRUB'S - LADIES' WOVEN PAN TS | I-MAR LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-09 | WEARING APPARELMEDICAL SCRUB'S -LADIES' WOVE N BLOUSESMEDICAL SCRUB'S - LADIES' WOVEN JAC KETMEDICAL SCRUB'S -LADIES' WOVEN PANTSMEDI CAL SCRUB'S - MEN'S WOVEN JACKET | I-MAR LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-22 | 女式化纤裤 | I-MAR LLC | 韩国 | $3.5K |
| 2026-06-18 | 聚酯短纤机织物 | CONG TY TNHH THUONG MAI - DICH VU SU TU BAC | — | $10.9K |
| 2026-06-15 | 女式化纤服装 | EGLONEXT LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-12 | 其他纺织大衣 | I-MAR LLC | 韩国 | $3.8K |
| 2026-06-12 | 男式合成纤维夹克 | Eglonext LLC | 韩国 | $8.0K |