Sarens Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sarens (Việt Nam)
114
进口笔数
85
出口笔数
$18.01M
进口金额
$27.71M
出口金额
2026-03-04
最近进口
2026-03-16
最近出口
26
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310247053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX6HV3QC |
| 成立日期 | 2010-07-29 |
| 联系地址 | Tòa nhà Miss Ao Dai, số 21, đường Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SARENS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SARENS VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Miss Ao Dai, số 21, đường Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp không được cung cấp các thiết bị mà Công ty thực hiện dịch vụ lắp đặt mang tính kinh doanh thương mại đơn thuần. Máy móc thiết bị Doanh nghiệp nhập khẩu phải đảm bảo đúng theo các quy định pháp luật về xuất nhập khẩu và không thuộc trong Danh mục thiết bị mới hoặc đã qa sử dụng không được phép nhập khẩu vào Việt Nam và các quy định hướng dẫn của cơ quan hải quan và các Bộ quản lý chuyên ngành theo từng thời kỳ. 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842839102 |
| 传真 | +842839102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,698.4182亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 870919 | 非电动运输车 |
| 870990 | 车辆零件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 870919 | 非电动运输车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 870990 | 车辆零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 75 | $6.97M |
| 比利时 | 6 | $6.27M |
| 印度 | 2 | $2.97M |
| 中国 | 13 | $1.04M |
| 马来西亚 | 19 | $652.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $57.6K |
| 泰国 | 2 | $15.2K |
| 日本 | 4 | $10.3K |
| 荷兰 | 3 | $9.7K |
| 新加坡 | 2 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.45M |
| 乌干达 | 12 | $4.82M |
| 南非 | 3 | $4.28M |
| 印度 | 11 | $3.91M |
| 马来西亚 | 29 | $3.73M |
| 美国 | 5 | $2.54M |
| 比利时 | 9 | $736.7K |
| 印度尼西亚 | 5 | $437.1K |
| 新加坡 | 4 | $293.3K |
| 泰国 | 3 | $269.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarens N.V. | 法国 | 1 | $6.26M | 其他润滑剂、内燃机滤油器 |
| Heft Cranes International Private Ltd. | 加拿大 | 2 | $1.04M | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| SARENS JWS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 18 | $650.4K | 机械零件、液压车辆千斤顶 |
| Sarens NV | 马来西亚 | 2 | $546.3K | 自推进起重机、土方机械零件 |
| Sarens NV | 比利时 | 57 | $455.3K | 液压直线马达、其他钢铁制品 |
| 1c65ad00f42c444b5d653528e87d8319 | 13 | $90.6K | ||
| Sarens (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $17.8K | 其他钢铁结构体、非螺纹钢销 |
| Sarens N.V. | 安道尔 | 3 | $10.5K | 车辆零件、非电动运输车 |
| Yong Fah International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $6.5K | 男式纺织套装、其他纺织夹克 |
| Sarens N.V. | 荷兰 | 2 | $4.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他电气开关 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarens NV | 比利时 | 11 | $7.18M | 非电动运输车、非油罐挂车 |
| Sarens Uganda SMC Ltd. | 乌干达 | 12 | $4.82M | 运输集装箱、其他纺织制品 |
| Sarens NV | 南非 | 3 | $4.28M | 土方机械零件、自推进起重机 |
| SARENS JWS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 22 | $3.61M | 液压车辆千斤顶、运输起重机 |
| Sarens N.V. | 美国 | 4 | $2.34M | 自推进起重机、其他钢铁结构体 |
| Sarens Heavy Lift India Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $2.28M | 土方机械零件、其他测量仪器 |
| Sarens NV | 印度 | 4 | $571.4K | 机械零件、起重车 |
| Sarens N.V. | 印度尼西亚 | 3 | $406.4K | 其他钢铁结构体、机械零件 |
| 1c65ad00f42c444b5d653528e87d8319 | 4 | $244.0K | ||
| Sarens NV | 马来西亚 | 4 | $92.0K | 土方机械零件、非电动运输车 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 止回阀 | SARENS NV | 德国 | $676 |
| 2026-03-04 | 其他往复泵 | SARENS NV | 德国 | $3.5K |
| 2026-03-04 | 磁铁及零件 | SARENS NV | 德国 | $155 |
| 2026-01-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SARENS NV | 德国 | $640 |
| 2025-11-06 | 其他钢铁结构体 | SARENS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-11-03 | 其他螺纹紧固件 | SARENS JWS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-11-03 | 其他螺纹紧固件 | SARENS JWS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.0K |
| 2025-10-16 | 内燃机滤油器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 中国 | $19 |
| 2025-10-16 | 内燃机滤油器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 中国 | $242 |
| 2025-10-16 | 内燃机滤油器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 中国 | $294 |
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 土方机械零件 | SARENS NV | 比利时 | $277.3K |
| 2026-01-22 | 发动机空气滤清器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $405 |
| 2026-01-22 | 内燃机滤油器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $242 |
| 2026-01-22 | 内燃机滤油器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $656 |
| 2026-01-22 | 内燃机滤油器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $612 |
| 2026-01-22 | 自推进起重机 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $1.06M |
| 2026-01-22 | 内燃机滤油器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $19 |
| 2026-01-22 | 内燃机滤油器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $91 |
| 2026-01-22 | 内燃机滤油器 | HEFT CRANES INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $294 |
| 2026-01-02 | 液压车辆千斤顶 | SARENS JWS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $642 |