Concentric Environmental Plastics Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Xử Lý NHựA MôI TRườNG ĐồNG TâM
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$55.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801306007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UTAU9V |
| 成立日期 | 2019-12-12 |
| 联系地址 | Số 76 đường Trần Khát Chân, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP XỬ LÝ NHỰA MÔI TRƯỜNG ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | CONCENTRIC ENVIRMENTAL PLASTICS PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 76 đường Trần Khát Chân, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84904174597 |
| 邮箱 | nhuamoitruongdongtam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $55.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BonSen Electronics Ltd. Vietnam | 越南 | 17 | $32.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.0K | 印刷标签、非织造标签 |
| Uniden Vietnam Ltd. | 越南 | 33 | $10.2K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-08 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $160 |
| 2026-04-03 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $160 |
| 2025-12-26 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $140 |
| 2025-12-22 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $139 |
| 2025-09-30 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $199 |
| 2025-09-24 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $199 |
| 2025-07-21 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $536 |
| 2025-07-15 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $536 |
| 2025-06-04 | 聚丙烯塑料 | UNIDEN VIETNAM LTD | 越南 | $162 |