Trung Hieu Clean Food Processing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN THựC PHẩM SạCH TRUNG HIếU
18
进口笔数
5
出口笔数
$412.1K
进口金额
$161.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-09-08
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702031128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ0RR57 |
| 成立日期 | 2020-01-15 |
| 联系地址 | CN-08, ô số 01, Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cẩm Thịnh, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN THỰC PHẨM SẠCH TRUNG HIẾU |
| 企业英文名称 | TRUNG HIEU CLEAN FOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CN-08, ô số 01, Cụm Công nghiệp Cẩm Thịnh, Phường Cửa Ông, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84965999969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 330亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160250 | 牛肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 11 | $249.5K |
| 俄罗斯 | 7 | $162.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $161.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cloudtop Agriculture Far East Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $162.5K | 冷冻鸡肉块 |
| Cloudtop Agriculture Far East Ltd. | 中国 | 6 | $161.0K | 冷冻鸡肉块 |
| Cloudtop Agriculture Far East Ltd. | 巴西 | 5 | $88.5K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hang Dieu Ha Khau Food Processing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $161.0K | 牛肉制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $17.5K |
| 2026-04-13 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $17.5K |
| 2026-04-13 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $17.2K |
| 2026-04-13 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $17.2K |
| 2026-02-24 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $18.2K |
| 2026-01-16 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $17.9K |
| 2026-01-05 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $21.1K |
| 2025-12-26 | 冷冻鸡肉块 | CLOUDTOP AGRICULTURE FAR EAST LTD | 巴西 | $18.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 牛肉制品 | HANG DIEU HA KHAU FOOD PROCESSING CO., LTD | 中国 | $43.1K |
| 2023-06-09 | 牛肉制品 | HANG DIEU HA KHAU FOOD PROCESSING CO., LTD | 中国 | $43.1K |
| 2023-02-02 | 牛肉制品 | HANG DIEU HA KHAU FOOD PROCESSING CO., LTD | 中国 | $43.1K |
| 2023-01-30 | 牛肉制品 | Hang Dieu Ha Khau Food Processing Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2023-01-30 | 牛肉制品 | HANG DIEU HA KHAU FOOD PROCESSING CO., LTD | 中国 | $15.5K |