New Page Trade & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NEW PAGE

58
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $251.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $251.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $251.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $118.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $157.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $106.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $80.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $166.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $58.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110000725
企查查编码QVNW450TAC
成立日期2022-05-19
联系地址Thôn 1, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NEW PAGE
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 1, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话0852238816
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020910猪脂肪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰34$1.13M
俄罗斯9$410.3K
意大利5$176.9K
德国3$82.2K
美国2$62.5K
匈牙利1$56.4K
立陶宛2$50.7K
比利时1$40.6K
荷兰1$22.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KM Global Sp. z o.o.波兰17$556.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
FG Foods Ltd.俄罗斯7$329.9K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰8$212.8K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰4$129.3K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Noridane Foods A波兰3$117.4K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Monarch Foods International Ltd.波兰1$82.3K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Monarch Foods International Ltd.意大利2$70.5K冷冻猪杂、猪脂肪
Nowaco A/S丹麦2$69.5K冷冻鸡肉块、冷冻猪杂
Mountaire Farms, Inc.美国2$62.5K冷冻鸡肉块、动物肠肚
Toennies Food China Ltd.德国2$58.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15冷冻猪杂NOWACO A/S意大利$20.9K
2026-04-15冷冻猪杂NOWACO A/S意大利$20.9K
2026-04-14冷冻猪杂NOWACO A/S波兰$13.8K
2026-04-14冷冻猪杂NOWACO A/S波兰$13.8K
2026-04-14其他冷冻猪肉Monarch Foods International Ltd.波兰$41.1K
2026-04-14其他冷冻猪肉Monarch Foods International Ltd.波兰$41.1K
2026-02-02其他冷冻猪肉VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD俄罗斯$37.8K
2026-01-27其他冷冻猪肉MONARCH FOODS INTERNATIONAL LTD比利时$40.6K
2025-11-20冷冻猪杂ESS FOOD A德国$23.4K
2025-10-13冷冻猪杂TOENNIES FOOD CHINA LTD德国$29.4K

相关企业 · 同类产品

New Page Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →