New Page Trade & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NEW PAGE
58
进口笔数
0
出口笔数
$2.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110000725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW450TAC |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Đại Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NEW PAGE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | 0852238816 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 34 | $1.13M |
| 俄罗斯 | 9 | $410.3K |
| 意大利 | 5 | $176.9K |
| 德国 | 3 | $82.2K |
| 美国 | 2 | $62.5K |
| 匈牙利 | 1 | $56.4K |
| 立陶宛 | 2 | $50.7K |
| 比利时 | 1 | $40.6K |
| 荷兰 | 1 | $22.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KM Global Sp. z o.o. | 波兰 | 17 | $556.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| FG Foods Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $329.9K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 8 | $212.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 4 | $129.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Noridane Foods A | 波兰 | 3 | $117.4K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Monarch Foods International Ltd. | 波兰 | 1 | $82.3K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Monarch Foods International Ltd. | 意大利 | 2 | $70.5K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Nowaco A/S | 丹麦 | 2 | $69.5K | 冷冻鸡肉块、冷冻猪杂 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 2 | $62.5K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Toennies Food China Ltd. | 德国 | 2 | $58.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | NOWACO A/S | 意大利 | $20.9K |
| 2026-04-15 | 冷冻猪杂 | NOWACO A/S | 意大利 | $20.9K |
| 2026-04-14 | 冷冻猪杂 | NOWACO A/S | 波兰 | $13.8K |
| 2026-04-14 | 冷冻猪杂 | NOWACO A/S | 波兰 | $13.8K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻猪肉 | Monarch Foods International Ltd. | 波兰 | $41.1K |
| 2026-04-14 | 其他冷冻猪肉 | Monarch Foods International Ltd. | 波兰 | $41.1K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻猪肉 | VAST PROFIT INTERNATIONAL (HK) LTD | 俄罗斯 | $37.8K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻猪肉 | MONARCH FOODS INTERNATIONAL LTD | 比利时 | $40.6K |
| 2025-11-20 | 冷冻猪杂 | ESS FOOD A | 德国 | $23.4K |
| 2025-10-13 | 冷冻猪杂 | TOENNIES FOOD CHINA LTD | 德国 | $29.4K |