Eurocrane Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 运输起重机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EUROCRANE VIET NAM

34
进口笔数
11
出口笔数
$3.14M
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $437.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $1.14M · 2 笔2024-06进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $545.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $562.5K · 3 笔出口 $34.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $680.0K · 2 笔2025-03进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $597.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $260 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $876 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $210.1K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-05进口 $337.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $291.6K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $437.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $1.14M · 2 笔2024-06进口 $850 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $545.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $562.5K · 3 笔出口 $34.6K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $680.0K · 2 笔2025-03进口 $980 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $123 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $597.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $260 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $876 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $210.1K · 1 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-05进口 $337.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $291.6K · 3 笔出口 $3.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317871140
企查查编码QVN0PUGH25
成立日期2023-06-06
联系地址Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EUROCRANE VIET NAM
企业英文名称EUROCRANE VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng RM3-5, Tầng 11, Tòa Nhà PaxSky, số 34A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn các hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 nghị định số 09/2018/NĐCP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP , Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+84909336103
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本23.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842619运输起重机
8431108425机械零件
843149土方机械零件
850440静止变流器
401699其他硫化橡胶制品
731210钢绞线缆
842511电动滑轮提升机
842531电动绞车
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
842619运输起重机
853650其他电气开关
853710电力控制板
854449绝缘电线
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$3.14M
西班牙1$980

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$1.86M
中国1$980

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eurocrane (China) Co., Ltd.中国32$3.14M土方机械零件、电动滑轮提升机
Wenlan Zhang中国1$534塑料配件、温控处理零件
EUROCRANE中国1$500土方机械零件、其他电气开关

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南10$1.86M其他塑料制品、其他电子IC
Eurocrane (China) Co., Ltd.中国1$980电力控制板、其他电气设备

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25运输起重机Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-258425机械零件Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$260
2026-06-25运输起重机Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-25运输起重机Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-25750W-75kW交流电机Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$895
2026-06-25其他电气开关Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$308
2026-06-25电动机及零件Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$500
2026-06-258425机械零件Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$534
2026-06-25运输起重机Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$14.0K
2026-06-25非石棉摩擦材料Eurocrane (China) Co., Ltd.中国$315

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10其他电气开关Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$41
2026-06-10绝缘电线Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$794
2026-06-10电力控制板Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$726
2026-06-04绝缘电线Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$794
2026-06-04其他电气开关Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$41
2026-06-04电力控制板Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$726
2026-04-14其他电气开关Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$143
2026-04-14其他电气开关Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$143
2026-04-01其他电气开关Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$143
2026-04-01电力控制板Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Eurocrane Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →