Eurocrane Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EUROCRANE VIET NAM
30
进口笔数
5
出口笔数
$2.51M
进口金额
$931.8K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-01
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317871140 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PUGH25 |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Tầng 12 (1206), CitiLight Tower, 45 Võ Thị Sáu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROCRANE VIET NAM |
| 企业英文名称 | EUROCRANE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng RM3-5, Tầng 11, Tòa Nhà PaxSky, số 34A Phạm Ngọc Thạch, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn các hàng hóa phải tuân thủ theo quy định tại Điều 7 nghị định số 09/2018/NĐCP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP , Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ- CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909336103 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $2.51M |
| 西班牙 | 1 | $980 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $930.8K |
| 中国 | 1 | $980 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eurocrane (China) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.51M | 土方机械零件、电动滑轮提升机 |
| Wenlan Zhang | 中国 | 1 | $534 | 电力控制板 |
| EUROCRANE | 中国 | 1 | $500 | 土方机械零件、其他电气开关 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $930.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Eurocrane (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $980 | 电力控制板、其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 运输起重机 | EUROCRANE (CHINA) CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-17 | 运输起重机 | EUROCRANE (CHINA) CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-17 | 运输起重机 | EUROCRANE (CHINA) CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-17 | 运输起重机 | EUROCRANE (CHINA) CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-16 | 运输起重机 | EUROCRANE (CHINA) CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-04-16 | 运输起重机 | EUROCRANE (CHINA) CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-16 | 运输起重机 | EUROCRANE (CHINA) CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-16 | 运输起重机 | EUROCRANE (CHINA) CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2026-03-26 | 土方机械零件 | EUROCRANE | 中国 | $500 |
| 2025-12-25 | 钢铁螺钉螺栓 | EUROCRANE (CHINA) CO LTD | 中国 | $21 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他电气开关 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $143 |
| 2026-04-01 | 电力控制板 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 绝缘电线 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-02-14 | 运输起重机 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $48.8K |
| 2025-02-14 | 运输起重机 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $97.8K |
| 2025-02-14 | 运输起重机 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $45.3K |
| 2025-02-14 | 运输起重机 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $48.5K |
| 2025-02-14 | 运输起重机 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $99.6K |
| 2024-12-31 | 其他电气设备 | EUROCRANE (CHINA) CO., LTD. | 中国 | $980 |
| 2024-12-25 | 运输起重机 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $16.8K |