CENTRAL HYDROPOWER JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Điện Miền Trung
3
进口笔数
0
出口笔数
$6.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0400477830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6WH7RFQ |
| 成立日期 | 2004-12-13 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải Bắc, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | CENTRAL HYDROPOWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đà Nẵng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8531 - Đào tạo sơ cấp 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +842363959110 |
| 邮箱 | evnchp@chp.vn |
| 传真 | +842363935960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.5766万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $3.7K |
| 意大利 | 2 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALSO ENERGY INC | 美国 | 1 | $3.7K | 数据处理机、静止变流器 |
| WASHPANEL SRL | 意大利 | 2 | $2.7K | 电力控制板、碳刷 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-26 | 电力控制板 | WASHPANEL SRL | 意大利 | $419 |
| 2023-02-13 | 齿轮及变速器 | WASHPANEL SRL | 意大利 | $326 |
| 2023-02-13 | 其他橡胶带 | WASHPANEL SRL | 意大利 | $956 |
| 2023-02-13 | 电力控制板 | WASHPANEL SRL | 意大利 | $838 |
| 2023-02-13 | 碳刷 | WASHPANEL SRL | 意大利 | $205 |
| 2023-01-04 | 静止变流器 | ALSO ENERGY INC | 菲律宾 | $3.7K |