Hanoi Logistics Services Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 人造纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TIếP VậN Hà NộI
0
进口笔数
188
出口笔数
$0
进口金额
$382.1K
出口金额
—
最近进口
2023-08-18
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107753768 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RT8MJB |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Hà Hồi, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TIẾP VẬN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI LOGISTICS SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84902229989 |
| 邮箱 | lexuantruong72@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620439 | 女式夹克 |
| 620920 | 婴儿棉服 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 188 | $334.3K |
| 越南 | 29 | $47.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jupiter Express Co., Ltd. | 韩国 | 188 | $334.3K | 染色棉针织布、聚氨酯纺织物 |
| Jupiter Express Co., Ltd. | 越南 | 29 | $47.7K | 聚氨酯纺织物、非织造标签 |
近期贸易明细
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-18 | 其他印刷品 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $230 |
| 2023-08-18 | 女式夹克 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $403 |
| 2023-08-18 | 金属纽扣 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-08-18 | 婴儿棉服 | Jupiter Express Co., Ltd. | 韩国 | $773 |
| 2023-08-18 | 金属纽扣 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $50 |
| 2023-08-18 | 女式夹克 | Jupiter Express Co., Ltd. | 韩国 | $368 |
| 2023-08-18 | 男童棉夹克 | Jupiter Express Co., Ltd. | 韩国 | $897 |
| 2023-08-18 | 男童棉夹克 | Jupiter Express Co., Ltd. | 韩国 | $897 |
| 2023-08-18 | 其他印刷品 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $210 |
| 2023-08-18 | 塑料纽扣 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $60 |