Interior & Bionail Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT INTERIOR AND BIONAIL
4
进口笔数
4
出口笔数
$48.8K
进口金额
$99.2K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500705548 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE92572Q |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Thôn 6, Xã Trung Hà, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT INTERIOR AND BIONAIL |
| 企业英文名称 | INTERIOR AND BIONAIL TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H34-35 Cụm công nghiệp Minh Phương, Xã Nguyệt Đức, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | +84969301668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841460 | 通风罩 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $48.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $68.2K |
| 捷克 | 1 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Highway Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.8K | 其他电气开关、其他风扇 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universum GmbH | 德国 | 2 | $45.1K | 其他木家具、小麦粉 |
| Bionails s.r.o. | 捷克 | 1 | $31.1K | 猫狗饲料、盐及氯化钠 |
| Bionails s.r.o. | 德国 | 1 | $23.0K | 其他木家具、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他风扇 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 其他电气开关 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 其他电气开关 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-26 | 其他风扇 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-12-22 | 通风罩 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-12-22 | 其他电气开关 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-14 | 其他电气开关 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-11-14 | 通风罩 | FOSHAN HIGHWAY INDUSTRY CO LTD | 中国 | $4.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | BIONAILS S R O | 捷克 | $1.0K |
| 2026-04-08 | 通风罩 | BIONAILS S R O | 捷克 | $2.9K |
| 2026-04-07 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 捷克 | $920 |
| 2026-04-07 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 捷克 | $15.5K |
| 2026-04-07 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 捷克 | $4.6K |
| 2026-04-07 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 捷克 | $5.2K |
| 2026-04-07 | 其他木家具 | BIONAILS S R O | 捷克 | $994 |
| 2026-02-05 | 其他木家具 | UNIVERSUM GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-02-05 | 其他木家具 | UNIVERSUM GMBH | 德国 | $6.1K |
| 2026-02-05 | 其他木家具 | UNIVERSUM GMBH | 德国 | $1.9K |