HBNC FURNITURE CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HBNC FURNITURE
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$261.5K
出口金额
—
最近进口
2023-10-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304825531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7MK8RNU |
| 成立日期 | 2007-01-22 |
| 联系地址 | 518/3 Phạm Văn Hai, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HBNC FURNITURE |
| 企业英文名称 | HBNC FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 518/3 Phạm Văn Hai, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842838454163 |
| 邮箱 | elesgo@hcm.fpt.vn |
| 官网 | hbnfuriture.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940190 | 940190 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940390 | 940390 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $216.5K |
| 美国 | 2 | $45.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO TREND CO LTD | 韩国 | 6 | $74.0K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| ASIAN AMERICAN SOURCING ALLIANCE | 美国 | 2 | $45.0K | 其他钢铁结构体、阀门零件 |
| Trend Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $43.2K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Oheim Int Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $40.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| FURNITURE & HOUSE CO LTD | 韩国 | 3 | $32.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| MOOU CO. | 韩国 | 1 | $25.6K | 卧室木家具 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 木制厨房家具 | ECO TREND CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2023-10-11 | 软垫木座椅 | ECO TREND CO LTD | 韩国 | $6.7K |
| 2023-07-10 | 木制厨房家具 | FURNITURE & HOUSE CO LTD | 韩国 | $975 |
| 2023-07-10 | 软垫木座椅 | FURNITURE & HOUSE CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2023-07-10 | 软垫木座椅 | FURNITURE & HOUSE CO LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2023-07-10 | 木制厨房家具 | FURNITURE & HOUSE CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2023-07-10 | 木制座椅 | FURNITURE & HOUSE CO LTD | 韩国 | $525 |
| 2023-06-30 | 卧室木家具 | MOOU CO. | 韩国 | $13.1K |
| 2023-06-30 | 卧室木家具 | MOOU CO. | 韩国 | $12.6K |
| 2023-05-31 | 软垫木座椅 | FURNITURE & HOUSE CO LTD | 韩国 | $4.0K |