Ngoc Duc Loc Phat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ NGọC ĐứC LộC PHáT
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$111.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702270997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXF4JK4G |
| 成立日期 | 2014-04-26 |
| 联系地址 | 76/1 đường ĐT 746, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGỌC ĐỨC LỘC PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76/1 đường ĐT 746, khu phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84977391899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $111.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 9 | $63.6K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Chenguang Electrical Appliances Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.6K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.8K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| ROY MOTOR (VIET NAM) MANUFACTURING CO., LTD. | 越南 | 1 | $9.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 窗式/壁挂空调 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-21 | 窗式/壁挂空调 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $222 |
| 2025-11-21 | 窗式/壁挂空调 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-19 | 窗式/壁挂空调 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-11-19 | 窗式/壁挂空调 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $222 |
| 2025-11-19 | 窗式/壁挂空调 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-09-24 | 窗式/壁挂空调 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-09-20 | 绝缘电线 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-09-20 | 绝缘电线 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $82 |
| 2025-09-20 | 窗式/壁挂空调 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $1.3K |