Rutek Hoang Huy Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH RUTEK HOàNG HUY

1
进口笔数
6
出口笔数
$3.6K
进口金额
$390.8K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-05-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.6K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703042619
企查查编码QVNG62GH09
成立日期2022-03-09
联系地址Số C24, Làng chuyên gia THE OASIS II, đường D11, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RUTEK HOÀNG HUY
企业英文名称RUTEK HOANG HUY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số B953, Làng chuyên gia The Oasis III, Đường D15, Khu dân C, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác
电话+84972943458
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820820木工机床刀片

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
482390其他纸制品
732690其他钢铁制品
820890其他机器刀具
842010非金属滚压机
846239非数控金属剪机
846249非数控金属冲孔机
847989其他功能机器
848180阀门龙头
850520电磁装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$370.7K
美国1$20.0K
中国1$138

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HARBIN HI-TECH MACHINERY CORP ORATED CO LTD中国1$3.6K木工机床刀片、螺纹方头螺钉

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rongtai Electric Material Co., Ltd.越南5$370.7K粘聚云母片、其他塑料制品
Minhas Furniture House Inc.美国1$20.0K软垫木座椅、金属框架软垫椅
Cong Ty TNHH Thiet Bi Dien Rongtai Vietnam中国1$138其他机器刀具、贱金属配件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05木工机床刀片HARBIN HI-TECH MACHINERY CORP ORATED CO LTD中国$3.6K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-05SPRING , PAPER COVER WIRE , TACKING SRTIP , CLAMPMINHAS FURNITURE HOUSE, INC.美国$0
2023-05-12钢铁丝制品MINHAS FURNITURE HOUSE INC美国$267
2023-05-12钢铁丝制品MINHAS FURNITURE HOUSE INC美国$35
2023-05-12其他钢弹簧MINHAS FURNITURE HOUSE INC美国$1.3K
2023-05-12家具配件MINHAS FURNITURE HOUSE INC美国$522
2023-05-12家具配件MINHAS FURNITURE HOUSE INC美国$546
2023-05-12钢铁丝制品MINHAS FURNITURE HOUSE INC美国$99
2023-05-12其他钢弹簧MINHAS FURNITURE HOUSE INC美国$586
2023-05-12其他钢弹簧MINHAS FURNITURE HOUSE INC美国$12.4K
2023-05-12其他钢弹簧MINHAS FURNITURE HOUSE INC美国$1.4K

相关企业 · 同类产品

Rutek Hoang Huy Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →