Rutek Hoang Huy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH RUTEK HOàNG HUY
1
进口笔数
6
出口笔数
$3.6K
进口金额
$390.8K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-05-12
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703042619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG62GH09 |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | Số C24, Làng chuyên gia THE OASIS II, đường D11, KDC Việt Sing, Khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RUTEK HOÀNG HUY |
| 企业英文名称 | RUTEK HOANG HUY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số B953, Làng chuyên gia The Oasis III, Đường D15, Khu dân C, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84972943458 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820820 | 木工机床刀片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850520 | 电磁装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $370.7K |
| 美国 | 1 | $20.0K |
| 中国 | 1 | $138 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HARBIN HI-TECH MACHINERY CORP ORATED CO LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 木工机床刀片、螺纹方头螺钉 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rongtai Electric Material Co., Ltd. | 越南 | 5 | $370.7K | 粘聚云母片、其他塑料制品 |
| Minhas Furniture House Inc. | 美国 | 1 | $20.0K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Cong Ty TNHH Thiet Bi Dien Rongtai Vietnam | 中国 | 1 | $138 | 其他机器刀具、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 木工机床刀片 | HARBIN HI-TECH MACHINERY CORP ORATED CO LTD | 中国 | $3.6K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-05 | SPRING , PAPER COVER WIRE , TACKING SRTIP , CLAMP | MINHAS FURNITURE HOUSE, INC. | 美国 | $0 |
| 2023-05-12 | 钢铁丝制品 | MINHAS FURNITURE HOUSE INC | 美国 | $267 |
| 2023-05-12 | 钢铁丝制品 | MINHAS FURNITURE HOUSE INC | 美国 | $35 |
| 2023-05-12 | 其他钢弹簧 | MINHAS FURNITURE HOUSE INC | 美国 | $1.3K |
| 2023-05-12 | 家具配件 | MINHAS FURNITURE HOUSE INC | 美国 | $522 |
| 2023-05-12 | 家具配件 | MINHAS FURNITURE HOUSE INC | 美国 | $546 |
| 2023-05-12 | 钢铁丝制品 | MINHAS FURNITURE HOUSE INC | 美国 | $99 |
| 2023-05-12 | 其他钢弹簧 | MINHAS FURNITURE HOUSE INC | 美国 | $586 |
| 2023-05-12 | 其他钢弹簧 | MINHAS FURNITURE HOUSE INC | 美国 | $12.4K |
| 2023-05-12 | 其他钢弹簧 | MINHAS FURNITURE HOUSE INC | 美国 | $1.4K |