Hua Min Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HUA MIN
10
进口笔数
2
出口笔数
$1.00M
进口金额
$12.4K
出口金额
2023-12-14
最近进口
2023-08-25
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316577869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QQW023 |
| 成立日期 | 2020-11-06 |
| 联系地址 | Số 9 Tỉnh Lộ 6, Khu Phố Hòa Phú, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HUA MIN |
| 企业英文名称 | HUA MIN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9 Tỉnh Lộ 6, Khu Phố Hòa Phú, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84836133333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600641 | 人造纤维针织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $1.00M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 10 | $1.00M | 合成经编织物、聚酯短纤织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genesis Concept Management Corp | 越南 | 2 | $12.4K | 聚合物胶粘剂、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 重型无纺布 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $18.2K |
| 2023-12-14 | 重型无纺布 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-14 | 重型无纺布 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2023-12-14 | 重型无纺布 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2023-12-12 | 聚酯长丝织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2023-12-12 | 聚酯机织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2023-12-12 | 聚酯长丝织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2023-12-12 | 聚酯长丝织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $15.4K |
| 2023-12-12 | 聚酯短纤织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $40.6K |
| 2023-12-12 | 聚酯长丝织物 | Hua Min Textiles (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $22.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 鞋靴零件 | Genesis Concept Management Corp | 越南 | $9.5K |
| 2023-04-05 | 鞋靴零件 | Genesis Concept Management Corp | 越南 | $765 |
| 2023-04-05 | 鞋靴零件 | Genesis Concept Management Corp | 越南 | $2.1K |