Phuc Minh Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 136 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU PHúC MINH
136
进口笔数
0
出口笔数
$2.95M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-07
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109960287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPTVRMT7 |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | Tầng 8, Toà nhà Sannam, số 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC MINH |
| 企业英文名称 | PHUC MINH IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Toà nhà Sannam, số 78 Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu(Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84965086158 |
| 邮箱 | phucminh9365@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 550340 | 聚丙烯短纤 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 136 | $2.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Beiyu Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 26 | $579.8K | 聚酯长丝织物、合成纤维袜类 |
| Guangxi Pingxiang Shenghai Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $564.8K | 鲜洋葱青葱、混合蔬菜 |
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $248.1K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $227.7K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 8 | $127.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Suzhou Aihengke Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $126.9K | 聚酯长丝织物、轻质涂布纸 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $123.1K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Hebei Xiongan Zeguan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.3K | 塑料/纺织手提包、其他塑纺箱盒 |
| Changxing Ruilaiyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $108.9K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Xiangsi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.1K | 弹性针织布、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 玩具模型 | HEBEI XIONGAN ZEGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $77 |
| 2024-02-07 | 玩具模型 | HEBEI XIONGAN ZEGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-02-07 | 玩具模型 | HEBEI XIONGAN ZEGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $790 |
| 2024-02-07 | 玩具模型 | HEBEI XIONGAN ZEGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $177 |
| 2024-02-07 | 玩具模型 | HEBEI XIONGAN ZEGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-02-07 | 玩具模型 | HEBEI XIONGAN ZEGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $928 |
| 2024-02-07 | 玩具模型 | HEBEI XIONGAN ZEGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-02-06 | 聚丙烯短纤 | HEBEI XIONGAN ZEGUAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-01-18 | 200克以上牛仔布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2024-01-14 | 200克以上牛仔布 | GUANGXI PINGXIANG SHENG HAI TRADING CO LTD | 中国 | $34.1K |