QUOC TE NIEM TIN CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 贱金属挂锁
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Giao Nhận Quốc Tế Niềm Tin
4
进口笔数
0
出口笔数
$104.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305995864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW58G19 |
| 成立日期 | 2008-09-09 |
| 联系地址 | 77/25 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ NIỀM TIN |
| 企业英文名称 | Quoc Te Niem Tin Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77/25 Kinh Dương Vương, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842839913051 |
| 邮箱 | hongnhan1848@gmail.com |
| 传真 | 02839913051 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830130 | 家具锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $104.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $104.7K | 其他油类添加剂、贱金属挂锁 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 贱金属挂锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $25.5K |
| 2025-11-03 | 贱金属挂锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $9.6K |
| 2025-02-27 | 贱金属挂锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $20.4K |
| 2024-02-02 | 贱金属挂锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $19.2K |
| 2024-02-02 | 贱金属挂锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.6K |
| 2024-02-02 | 贱金属挂锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-01-03 | 贱金属挂锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $6.0K |
| 2023-01-03 | 家具锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2023-01-03 | 贱金属挂锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.0K |
| 2023-01-03 | 贱金属挂锁 | LONG QUEEN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $14.9K |